Bosnia and Herzegovina Premier League21:00 ngày 18/04/2025

Sloboda
2 - 3

Radnik Bijeljina
Thống kê
Thống kê trận đấu
SlobodaChỉ sốRadnik Bijeljina
0Chỉ số 40
4Chỉ số 33
2Chỉ số 217
1Chỉ số 81
1Chỉ số 25
44Chỉ số 2556
34Chỉ số 2462
74Chỉ số 2395
1Chỉ số 227
Lineup
Đội hình trận đấu
Sloboda
42129175551427162231
Đội hình xuất phát
eldin hasanbegovic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Ajdin beganovic#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Bojo#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Fai#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Salih husic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Jašarević#55 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A. Kurtalic#14 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
lamadzema#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Mesinovic#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.A.Said#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Lolic#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

E.Lolic#99

E.Lolic#10
E.Lolic#77

E.Lolic#8
E.Lolic#46
E.Lolic#23
E.Lolic#13
E.Lolic#7
E.Lolic#15
Radnik Bijeljina
152219892788116294
Đội hình xuất phát

S.Grabez#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Andjusic#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Milorad albijanic#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Krajisnik#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
a.vasic#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

n.lakic#27 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Maričić#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Pantelic#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Pavlovic#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Danilo Teodorović#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
stefan josipovic#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
stefan josipovic#16

stefan josipovic#24

stefan josipovic#1

stefan josipovic#7
stefan josipovic#21

stefan josipovic#20
stefan josipovic#10

stefan josipovic#32

stefan josipovic#17

stefan josipovic#23
stefan josipovic#92
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HSK Zrinjski Mostar | 31 | 25 | 4 | 2 | 79 |
| 2 | Borac Banja Luka | 31 | 24 | 3 | 4 | 75 |
| 3 | Sarajevo | 31 | 17 | 10 | 4 | 61 |
| 4 | FK Zeljeznicar | 31 | 18 | 5 | 8 | 59 |
| 5 | FK Sloga Doboj | 31 | 13 | 5 | 13 | 44 |
| 6 | NK Siroki Brijeg | 31 | 11 | 7 | 13 | 40 |
| 7 | FK Velez Mostar | 31 | 9 | 12 | 10 | 39 |
| 8 | Radnik Bijeljina | 31 | 12 | 3 | 16 | 39 |
| 9 | HŠK Posušje | 31 | 9 | 8 | 14 | 35 |
| 10 | FK Igman Konjic | 31 | 8 | 5 | 18 | 29 |
| 11 | GOSK Gabela | 32 | 3 | 4 | 25 | 13 |
| 12 | Sloboda | 32 | 1 | 8 | 23 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sloboda1 - 0
Radnik Bijeljina
Radnik Bijeljina2 - 0
Sloboda
Radnik Bijeljina2 - 1
Sloboda
Sloboda3 - 0
Radnik Bijeljina
Radnik Bijeljina1 - 2
Sloboda
Radnik Bijeljina1 - 2
Sloboda
Radnik Bijeljina1 - 1
Sloboda
Sloboda1 - 1
Radnik Bijeljina
Radnik Bijeljina3 - 2
Sloboda
Sloboda2 - 1
Radnik BijeljinaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sloboda
Borac Banja Luka2 - 0
Sloboda
Sloboda1 - 1
FK Velez Mostar
HSK Zrinjski Mostar5 - 0
Sloboda
HSK Zrinjski Mostar3 - 2
Sloboda
Sloboda1 - 1
GOSK Gabela
FK Sloga Doboj1 - 0
Sloboda
Sloboda1 - 0
Radnik Bijeljina
Sloboda0 - 1
FK Igman Konjic
Arda0 - 0
Sloboda
Sloboda2 - 3
Borac Banja LukaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Radnik Bijeljina
FK Velez Mostar3 - 2
Radnik Bijeljina
Radnik Bijeljina1 - 1
NK Siroki Brijeg
FK Sloga Doboj2 - 1
Radnik Bijeljina
Radnik Bijeljina2 - 3
FK Zeljeznicar
FK Sloga Doboj1 - 0
Radnik Bijeljina
Radnik Bijeljina0 - 1
Borac Banja Luka
Sloboda1 - 0
Radnik Bijeljina
Radnik Bijeljina2 - 1
HŠK Posušje
FK Velez Mostar2 - 1
Radnik Bijeljina
Radnik Bijeljina0 - 0
Crown Legacy FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sloboda
#12#22#30#44#51#60#70
Radnik Bijeljina
#13#22#30#43#55#60#70
Sarajevo