Danish 2nd Division00:00 ngày 14/05/2025

Nykobing FC
3 - 3

Helsingor
Thống kê
Thống kê trận đấu
Nykobing FCChỉ sốHelsingor
53Chỉ số 2443
0Chỉ số 40
6Chỉ số 217
1Chỉ số 33
73Chỉ số 2373
0Chỉ số 80
0Chỉ số 25
49Chỉ số 2551
6Chỉ số 224
Lineup
Đội hình trận đấu
Nykobing FC
9211928233211161512
Đội hình xuất phát

M.Dahl#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.F.Basse#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Basse#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Bottker#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Gartig#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
laurits jensen#32 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
benjamin kold#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.E.Ifeanyi#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Brylov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

p.ullum#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.svendsen#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
o.svendsen#15
o.svendsen#29
o.svendsen#20
o.svendsen#4

o.svendsen#7
o.svendsen#25
o.svendsen#10
Helsingor
2942221968394311318
Đội hình xuất phát
thomas nielsen#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Knudsen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

frederik karlsen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tobias elmelund#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ameth diouf#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Dhaflaoui#68 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Brems#39 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nikolaj bagger#43 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tobias jensen augustinus#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.SøborgPetersen#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Kassekar#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
D.Kassekar#45
D.Kassekar#48

D.Kassekar#1
D.Kassekar#27

D.Kassekar#5
D.Kassekar#9
D.Kassekar#46
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus Fremad | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 2 | Fremad Amager | 22 | 13 | 3 | 6 | 42 |
| 3 | Middelfart Boldklub | 22 | 12 | 4 | 6 | 40 |
| 4 | Skive IK | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 5 | Naestved | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 6 | AB Akademisk | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 7 | BK Frem | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 8 | HIK Hellerup | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 9 | Ishoj IF | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Helsingor | 22 | 6 | 8 | 8 | 26 |
| 11 | Thisted FC | 22 | 5 | 7 | 10 | 22 |
| 12 | Nykobing FC | 22 | 3 | 3 | 16 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Nykobing FC0 - 0
Helsingor
Helsingor4 - 0
Nykobing FC
Helsingor1 - 0
Nykobing FC
Nykobing FC3 - 0
Helsingor
Helsingor1 - 0
Nykobing FC
Helsingor2 - 3
Nykobing FC
Nykobing FC4 - 3
Helsingor
Helsingor2 - 0
Nykobing FC
Nykobing FC3 - 0
Helsingor
Helsingor4 - 0
Nykobing FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nykobing FC
Thisted FC1 - 1
Nykobing FC
Nykobing FC1 - 2
Ishoj IF
HIK Hellerup1 - 1
Nykobing FC
Nykobing FC1 - 1
BK Frem
Nykobing FC1 - 1
Skive IK
AB Akademisk3 - 0
Nykobing FC
Nykobing FC0 - 2
Naestved
Nykobing FC1 - 3
Middelfart Boldklub
Ishoj IF2 - 1
Nykobing FC
Nykobing FC4 - 0
HIK HellerupĐối chiếu
Phong độ gần đây của Helsingor
Helsingor1 - 2
HIK Hellerup
Helsingor2 - 3
Thisted FC
BK Frem1 - 1
Helsingor
Helsingor2 - 2
Ishoj IF
Helsingor2 - 1
Naestved
Thisted FC2 - 2
Helsingor
Helsingor3 - 3
AB Akademisk
HIK Hellerup1 - 0
Helsingor
Helsingor0 - 2
Aarhus Fremad
Skive IK1 - 1
HelsingorĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nykobing FC
#13#23#30#41#50#60#70
Helsingor
#13#21#30#43#55#60#70
Fremad Amager