Danish 2nd Division20:00 ngày 15/03/2025

Helsingor
0 - 2

Aarhus Fremad
Thống kê
Thống kê trận đấu
HelsingorChỉ sốAarhus Fremad
0Chỉ số 80
7Chỉ số 2113
5Chỉ số 26
63Chỉ số 2374
0Chỉ số 40
42Chỉ số 2558
8Chỉ số 220
47Chỉ số 2443
1Chỉ số 30
Lineup
Đội hình trận đấu
Helsingor
29114339191056143124
Đội hình xuất phát
thomas nielsen#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tobias jensen augustinus#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nikolaj bagger#43 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Brems#39 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ameth diouf#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Drost#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Larsen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Robert marcus#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Christensen#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.SøborgPetersen#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sebastian slettegaard#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
sebastian slettegaard#46
sebastian slettegaard#20

sebastian slettegaard#4
sebastian slettegaard#8

sebastian slettegaard#1
sebastian slettegaard#22

sebastian slettegaard#68
Aarhus Fremad
413237014616271729
Đội hình xuất phát
Andreas pisani#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kasper kiilerich#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.agnarsson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Andreasen#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Beluli#70 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
marcus berthelsen#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Frederik grube#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Holvad#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Kirchheiner#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.kubel#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.oluwasegun#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
o.oluwasegun#30

o.oluwasegun#15

o.oluwasegun#24

o.oluwasegun#9

o.oluwasegun#11
o.oluwasegun#10
o.oluwasegun#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus Fremad | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 2 | Fremad Amager | 22 | 13 | 3 | 6 | 42 |
| 3 | Middelfart Boldklub | 22 | 12 | 4 | 6 | 40 |
| 4 | Skive IK | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 5 | Naestved | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 6 | AB Akademisk | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 7 | BK Frem | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 8 | HIK Hellerup | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 9 | Ishoj IF | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Helsingor | 22 | 6 | 8 | 8 | 26 |
| 11 | Thisted FC | 22 | 5 | 7 | 10 | 22 |
| 12 | Nykobing FC | 22 | 3 | 3 | 16 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Aarhus Fremad1 - 1
Helsingor
Aarhus Fremad1 - 2
Helsingor
Aarhus Fremad1 - 0
HelsingorĐối chiếu
Phong độ gần đây của Helsingor
Skive IK1 - 1
Helsingor
Helsingor5 - 1
Eskilsminne IF
Helsingor1 - 2
Fremad Amager
Helsingor1 - 3
Roskilde
Helsingor1 - 2
Ishoj IF
Helsingor4 - 0
Herfolge Boldklub Koge
Helsingor4 - 0
BK Astrio
Helsingor4 - 1
Herfolge Boldklub Koge
Helsingor1 - 1
Ishoj IF
Nykobing FC0 - 0
HelsingorĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aarhus Fremad
Aarhus Fremad1 - 0
Fremad Amager
VSK Aarhus3 - 0
Aarhus Fremad
FC Khatlon0 - 4
Aarhus Fremad
Aarhus Fremad1 - 2
Riga FC
Aarhus Fremad0 - 0
ETSV Weiche Flensburg
Sonderjyske1 - 0
Aarhus Fremad
Naesby1 - 0
Aarhus Fremad
BK Frem0 - 0
Aarhus Fremad
Naestved1 - 0
Aarhus Fremad
Aarhus Fremad2 - 1
Nykobing FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Helsingor
#10#20#30#41#55#60#70
Aarhus Fremad
#12#21#30#40#56#60#70
Middelfart Boldklub
AB Akademisk
HIK Hellerup
Thisted FC