Danish 2nd Division00:00 ngày 10/05/2025

Helsingor
1 - 2

HIK Hellerup
Thống kê
Thống kê trận đấu
HelsingorChỉ sốHIK Hellerup
60Chỉ số 2540
0Chỉ số 40
94Chỉ số 2388
6Chỉ số 20
0Chỉ số 80
8Chỉ số 215
4Chỉ số 33
50Chỉ số 2436
7Chỉ số 226
Lineup
Đội hình trận đấu
Helsingor
11129520482191439
Đội hình xuất phát
Tobias jensen augustinus#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Iruarrizaga#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
thomas nielsen#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Larsen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Laerke#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Knudsen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Kassekar#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

frederik karlsen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ameth diouf#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Christensen#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Brems#39 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Brems#43

M.Brems#68
M.Brems#27
M.Brems#9
M.Brems#6

M.Brems#31
M.Brems#46
HIK Hellerup
582719341510701263
Đội hình xuất phát
oskar moller#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jonas damkjaer#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Thorup#27 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.bagou#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Dedes#34 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alexander victor enggaard friis#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
andreas garly#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jonatan rindom#70 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
asger sogaard#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.thomsen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
David Chernet#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
David Chernet#11
David Chernet#2
David Chernet#26
David Chernet#1
David Chernet#14
David Chernet#4
David Chernet#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus Fremad | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 2 | Fremad Amager | 22 | 13 | 3 | 6 | 42 |
| 3 | Middelfart Boldklub | 22 | 12 | 4 | 6 | 40 |
| 4 | Skive IK | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 5 | Naestved | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 6 | AB Akademisk | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 7 | BK Frem | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 8 | HIK Hellerup | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 9 | Ishoj IF | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Helsingor | 22 | 6 | 8 | 8 | 26 |
| 11 | Thisted FC | 22 | 5 | 7 | 10 | 22 |
| 12 | Nykobing FC | 22 | 3 | 3 | 16 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
HIK Hellerup1 - 0
Helsingor
Helsingor0 - 2
HIK Hellerup
Helsingor3 - 0
HIK Hellerup
HIK Hellerup1 - 3
Helsingor
HIK Hellerup1 - 6
HelsingorĐối chiếu
Phong độ gần đây của Helsingor
Helsingor2 - 3
Thisted FC
BK Frem1 - 1
Helsingor
Helsingor2 - 2
Ishoj IF
Helsingor2 - 1
Naestved
Thisted FC2 - 2
Helsingor
Helsingor3 - 3
AB Akademisk
HIK Hellerup1 - 0
Helsingor
Helsingor0 - 2
Aarhus Fremad
Skive IK1 - 1
Helsingor
Helsingor5 - 1
Eskilsminne IFĐối chiếu
Phong độ gần đây của HIK Hellerup
HIK Hellerup4 - 1
BK Frem
HIK Hellerup1 - 1
Nykobing FC
Thisted FC1 - 1
HIK Hellerup
Middelfart Boldklub2 - 1
HIK Hellerup
HIK Hellerup0 - 4
Aarhus Fremad
Fremad Amager2 - 3
HIK Hellerup
HIK Hellerup1 - 0
Helsingor
HIK Hellerup0 - 1
Thisted FC
Nykobing FC4 - 0
HIK Hellerup
HIK Hellerup3 - 0
NaestvedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Helsingor
#11#21#30#44#56#60#70
HIK Hellerup
#12#21#30#43#50#60#70