Danish 2nd Division19:00 ngày 19/04/2025

Helsingor
2 - 2

Ishoj IF
Thống kê
Thống kê trận đấu
HelsingorChỉ sốIshoj IF
7Chỉ số 24
0Chỉ số 40
49Chỉ số 2551
81Chỉ số 2386
45Chỉ số 2432
6Chỉ số 224
8Chỉ số 215
3Chỉ số 30
1Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Helsingor
1143391419102242091
Đội hình xuất phát
Tobias jensen augustinus#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nikolaj bagger#43 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Brems#39 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Christensen#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ameth diouf#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Drost#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tobias elmelund#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Knudsen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Laerke#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Rasmus linden#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Iruarrizaga#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Iruarrizaga#46

A.Iruarrizaga#31
A.Iruarrizaga#29
A.Iruarrizaga#6

A.Iruarrizaga#2
A.Iruarrizaga#8

A.Iruarrizaga#5
Ishoj IF
253191377719231011
Đội hình xuất phát
Mohammad hassan#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
huseyin tumturk#31 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Salamoun#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.pedersen#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
josef moussa#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
william maretti#77 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.kingful#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.idrissiel#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Carl cordua#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mohamed Azaquoun#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matin atlassi al#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

matin atlassi al#14
matin atlassi al#1
matin atlassi al#8
matin atlassi al#20
matin atlassi al#21
matin atlassi al#22
matin atlassi al#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus Fremad | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 2 | Fremad Amager | 22 | 13 | 3 | 6 | 42 |
| 3 | Middelfart Boldklub | 22 | 12 | 4 | 6 | 40 |
| 4 | Skive IK | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 5 | Naestved | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 6 | AB Akademisk | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 7 | BK Frem | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 8 | HIK Hellerup | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 9 | Ishoj IF | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Helsingor | 22 | 6 | 8 | 8 | 26 |
| 11 | Thisted FC | 22 | 5 | 7 | 10 | 22 |
| 12 | Nykobing FC | 22 | 3 | 3 | 16 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Helsingor1 - 2
Ishoj IF
Helsingor1 - 1
Ishoj IF
Ishoj IF1 - 2
HelsingorĐối chiếu
Phong độ gần đây của Helsingor
Helsingor2 - 1
Naestved
Thisted FC2 - 2
Helsingor
Helsingor3 - 3
AB Akademisk
HIK Hellerup1 - 0
Helsingor
Helsingor0 - 2
Aarhus Fremad
Skive IK1 - 1
Helsingor
Helsingor5 - 1
Eskilsminne IF
Helsingor1 - 2
Fremad Amager
Helsingor1 - 3
Roskilde
Helsingor1 - 2
Ishoj IFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ishoj IF
Ishoj IF2 - 0
BK Frem
Naestved1 - 2
Ishoj IF
Ishoj IF0 - 1
Skive IK
AB Akademisk3 - 0
Ishoj IF
Boldklubben af 18930 - 1
Ishoj IF
Ishoj IF2 - 1
Nykobing FC
Ishoj IF1 - 1
Middelfart Boldklub
Ishoj IF4 - 2
BK Avarta
Vanlose1 - 3
Ishoj IF
Helsingor1 - 2
Ishoj IFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Helsingor
#12#20#30#43#57#60#70
Ishoj IF
#12#20#30#41#54#60#70