Danish 2nd Division01:00 ngày 08/03/2025

Skive IK
1 - 1

Helsingor
Thống kê
Thống kê trận đấu
Skive IKChỉ sốHelsingor
1Chỉ số 225
42Chỉ số 2558
7Chỉ số 26
0Chỉ số 80
59Chỉ số 2372
2Chỉ số 31
3Chỉ số 215
1Chỉ số 40
27Chỉ số 2435
Lineup
Đội hình trận đấu
Skive IK
81222191423201035
Đội hình xuất phát
Gustav callo#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Christensen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
frederik warrer#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.wagner#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Marco·Vesterholm#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Frederik sloth#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.ostergaard#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Z.Nsoni#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Kudsk#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Samuel juel#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Mads christiansen#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Mads christiansen#17
Mads christiansen#4
Mads christiansen#11
Mads christiansen#21

Mads christiansen#6
Mads christiansen#15

Mads christiansen#47
Helsingor
2393111141910562443
Đội hình xuất phát

frederik karlsen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Brems#39 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.SøborgPetersen#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tobias jensen augustinus#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Christensen#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ameth diouf#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Drost#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Larsen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Robert marcus#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sebastian slettegaard#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nikolaj bagger#43 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Nikolaj bagger#46
Nikolaj bagger#29

Nikolaj bagger#4
Nikolaj bagger#44

Nikolaj bagger#1
Nikolaj bagger#22

Nikolaj bagger#68
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus Fremad | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 2 | Fremad Amager | 22 | 13 | 3 | 6 | 42 |
| 3 | Middelfart Boldklub | 22 | 12 | 4 | 6 | 40 |
| 4 | Skive IK | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 5 | Naestved | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 6 | AB Akademisk | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 7 | BK Frem | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 8 | HIK Hellerup | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 9 | Ishoj IF | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Helsingor | 22 | 6 | 8 | 8 | 26 |
| 11 | Thisted FC | 22 | 5 | 7 | 10 | 22 |
| 12 | Nykobing FC | 22 | 3 | 3 | 16 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Skive IK5 - 0
Helsingor
Helsingor0 - 1
Skive IK
Skive IK0 - 0
Helsingor
Helsingor2 - 1
Skive IK
Helsingor0 - 0
Skive IK
Skive IK1 - 0
Helsingor
Helsingor1 - 1
Skive IKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Skive IK
Skive IK2 - 1
Odder IGF
VSK Aarhus2 - 2
Skive IK
Skive IK0 - 3
Hobro
Skive IK3 - 2
Young Boys FD
Kolding FC3 - 1
Skive IK
HIK Hellerup0 - 3
Skive IK
Skive IK2 - 1
BK Frem
Skive IK2 - 2
Aarhus AGF
Thisted FC3 - 0
Skive IK
Skive IK0 - 0
AB AkademiskĐối chiếu
Phong độ gần đây của Helsingor
Helsingor5 - 1
Eskilsminne IF
Helsingor1 - 2
Fremad Amager
Helsingor1 - 3
Roskilde
Helsingor1 - 2
Ishoj IF
Helsingor4 - 0
Herfolge Boldklub Koge
Helsingor4 - 0
BK Astrio
Helsingor4 - 1
Herfolge Boldklub Koge
Helsingor1 - 1
Ishoj IF
Nykobing FC0 - 0
Helsingor
Helsingor1 - 1
Middelfart BoldklubĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Skive IK
#11#20#31#42#57#60#70
Helsingor
#11#20#30#42#56#60#70
Aarhus Fremad
Naestved