Danish 2nd Division00:00 ngày 10/05/2025

Thisted FC
1 - 1

Nykobing FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Thisted FCChỉ sốNykobing FC
70Chỉ số 2389
45Chỉ số 2555
1Chỉ số 31
0Chỉ số 80
3Chỉ số 215
0Chỉ số 40
10Chỉ số 228
37Chỉ số 2439
5Chỉ số 26
Lineup
Đội hình trận đấu
Thisted FC
1421291918241078161
Đội hình xuất phát
laus nielsen ostervig#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
julien jean nuphaus foe#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hansen#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
marcus immersen#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.oliverjensen#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Emil lagergaard#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.maarouf#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mikkel overgaard#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.seedorff#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Wagner#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Raahauge#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Raahauge#15
A.Raahauge#17
A.Raahauge#5
A.Raahauge#28
A.Raahauge#27
A.Raahauge#22
Nykobing FC
1051216732242319211
Đội hình xuất phát
E.Wass#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

p.ullum#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.svendsen#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.E.Ifeanyi#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Nyman#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
laurits jensen#32 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Hansen#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Gartig#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Basse#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.F.Basse#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Brylov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Brylov#14
M.Brylov#25
M.Brylov#27
M.Brylov#15
M.Brylov#11
M.Brylov#29
M.Brylov#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus Fremad | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 2 | Fremad Amager | 22 | 13 | 3 | 6 | 42 |
| 3 | Middelfart Boldklub | 22 | 12 | 4 | 6 | 40 |
| 4 | Skive IK | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 5 | Naestved | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 6 | AB Akademisk | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 7 | BK Frem | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 8 | HIK Hellerup | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 9 | Ishoj IF | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Helsingor | 22 | 6 | 8 | 8 | 26 |
| 11 | Thisted FC | 22 | 5 | 7 | 10 | 22 |
| 12 | Nykobing FC | 22 | 3 | 3 | 16 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Nykobing FC2 - 2
Thisted FC
Thisted FC1 - 0
Nykobing FC
Nykobing FC1 - 1
Thisted FC
Thisted FC2 - 2
Nykobing FC
Thisted FC0 - 1
Nykobing FC
Nykobing FC1 - 1
Thisted FC
Thisted FC0 - 2
Nykobing FC
Nykobing FC3 - 3
Thisted FC
Thisted FC0 - 1
Nykobing FC
Nykobing FC1 - 2
Thisted FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Thisted FC
Helsingor2 - 3
Thisted FC
Ishoj IF3 - 4
Thisted FC
Thisted FC1 - 1
HIK Hellerup
Fremad Amager3 - 0
Thisted FC
Thisted FC2 - 2
Helsingor
Aarhus Fremad2 - 0
Thisted FC
Thisted FC0 - 0
BK Frem
HIK Hellerup0 - 1
Thisted FC
Naestved2 - 1
Thisted FC
FK Auda Riga0 - 0
Thisted FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nykobing FC
Nykobing FC1 - 2
Ishoj IF
HIK Hellerup1 - 1
Nykobing FC
Nykobing FC1 - 1
BK Frem
Nykobing FC1 - 1
Skive IK
AB Akademisk3 - 0
Nykobing FC
Nykobing FC0 - 2
Naestved
Nykobing FC1 - 3
Middelfart Boldklub
Ishoj IF2 - 1
Nykobing FC
Nykobing FC4 - 0
HIK Hellerup
Fremad Amager3 - 3
Nykobing FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Thisted FC
#11#20#30#41#55#60#70
Nykobing FC
#11#20#30#41#56#60#70