Danish 2nd Division19:00 ngày 21/04/2025

Nykobing FC
1 - 1

BK Frem
Thống kê
Thống kê trận đấu
Nykobing FCChỉ sốBK Frem
73Chỉ số 2373
48Chỉ số 2552
2Chỉ số 31
0Chỉ số 40
5Chỉ số 223
45Chỉ số 2439
2Chỉ số 24
0Chỉ số 80
6Chỉ số 217
Lineup
Đội hình trận đấu
Nykobing FC
22551216741723921
Đội hình xuất phát
Oliver·Angus#2 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.rasmussen#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

p.ullum#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.svendsen#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.E.Ifeanyi#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Nyman#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Villads molgaard#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Madsen#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Gartig#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Dahl#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.F.Basse#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.F.Basse#19
M.F.Basse#15

M.F.Basse#1
M.F.Basse#24
M.F.Basse#32
M.F.Basse#11
M.F.Basse#10
BK Frem
1732729982126255
Đội hình xuất phát

m.karsberg#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.jorgensen#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
tobias soderstrom#27 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
August andersen#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.khalidan#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.kristensen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
marco kruse#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Remmer#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Warmbach#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Winkel#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
g.hansen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

g.hansen#13
g.hansen#26

g.hansen#14
g.hansen#24
g.hansen#1
g.hansen#12
g.hansen#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus Fremad | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 2 | Fremad Amager | 22 | 13 | 3 | 6 | 42 |
| 3 | Middelfart Boldklub | 22 | 12 | 4 | 6 | 40 |
| 4 | Skive IK | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 5 | Naestved | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 6 | AB Akademisk | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 7 | BK Frem | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 8 | HIK Hellerup | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 9 | Ishoj IF | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Helsingor | 22 | 6 | 8 | 8 | 26 |
| 11 | Thisted FC | 22 | 5 | 7 | 10 | 22 |
| 12 | Nykobing FC | 22 | 3 | 3 | 16 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
BK Frem2 - 0
Nykobing FC
BK Frem1 - 2
Nykobing FC
Nykobing FC0 - 1
BK Frem
Nykobing FC3 - 2
BK Frem
Nykobing FC1 - 0
BK Frem
BK Frem3 - 2
Nykobing FC
Nykobing FC0 - 0
BK Frem
Nykobing FC2 - 1
BK Frem
BK Frem2 - 1
Nykobing FC
BK Frem1 - 3
Nykobing FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nykobing FC
Nykobing FC1 - 1
Skive IK
AB Akademisk3 - 0
Nykobing FC
Nykobing FC0 - 2
Naestved
Nykobing FC1 - 3
Middelfart Boldklub
Ishoj IF2 - 1
Nykobing FC
Nykobing FC4 - 0
HIK Hellerup
Fremad Amager3 - 3
Nykobing FC
BK Frem2 - 0
Nykobing FC
Nykobing FC1 - 0
BK Avarta
Naestved3 - 2
Nykobing FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của BK Frem
Ishoj IF2 - 0
BK Frem
BK Frem3 - 0
Fremad Amager
Middelfart Boldklub1 - 0
BK Frem
Thisted FC0 - 0
BK Frem
Naestved1 - 3
BK Frem
AB Akademisk1 - 2
BK Frem
BK Frem0 - 1
BK Avarta
BK Frem2 - 0
Nykobing FC
BK Frem1 - 0
Lunds BK
BK Frem1 - 2
Nr. sundbyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nykobing FC
#11#21#30#42#52#60#70
BK Frem
#11#21#30#41#54#60#70
Aarhus Fremad
Helsingor