Danish 2nd Division00:00 ngày 05/04/2025

AB Akademisk
3 - 0

Nykobing FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
AB AkademiskChỉ sốNykobing FC
0Chỉ số 80
9Chỉ số 22
2Chỉ số 30
32Chỉ số 2439
9Chỉ số 212
9Chỉ số 226
45Chỉ số 2555
61Chỉ số 2387
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
AB Akademisk
57304122431435882316
Đội hình xuất phát
R.Brodersen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
noah engell#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
casper grening#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tobias hageltorn#41 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.E.Hlynsson#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
noah ibsen#43 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.J.Jonasson#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.C.Kristensen#35 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Mullings#88 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Simpson#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
albert jakobsen gaub#16 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
albert jakobsen gaub#18
albert jakobsen gaub#3
albert jakobsen gaub#37
albert jakobsen gaub#4

albert jakobsen gaub#1
albert jakobsen gaub#34
albert jakobsen gaub#15
Nykobing FC
1512167173249212
Đội hình xuất phát

M.Brylov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

p.ullum#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.svendsen#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.E.Ifeanyi#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Nyman#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Madsen#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Jensen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Hansen#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Dahl#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.F.Basse#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Oliver·Angus#2 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Oliver·Angus#25
Oliver·Angus#10
Oliver·Angus#23
Oliver·Angus#32
Oliver·Angus#11
Oliver·Angus#20
Oliver·Angus#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus Fremad | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 2 | Fremad Amager | 22 | 13 | 3 | 6 | 42 |
| 3 | Middelfart Boldklub | 22 | 12 | 4 | 6 | 40 |
| 4 | Skive IK | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 5 | Naestved | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 6 | AB Akademisk | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 7 | BK Frem | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 8 | HIK Hellerup | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 9 | Ishoj IF | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Helsingor | 22 | 6 | 8 | 8 | 26 |
| 11 | Thisted FC | 22 | 5 | 7 | 10 | 22 |
| 12 | Nykobing FC | 22 | 3 | 3 | 16 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Nykobing FC1 - 0
AB Akademisk
AB Akademisk1 - 1
Nykobing FC
Nykobing FC0 - 1
AB Akademisk
AB Akademisk2 - 3
Nykobing FC
Nykobing FC0 - 0
AB Akademisk
AB Akademisk2 - 1
Nykobing FC
Nykobing FC3 - 0
AB Akademisk
AB Akademisk1 - 6
Nykobing FC
Nykobing FC2 - 1
AB Akademisk
AB Akademisk2 - 3
Nykobing FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của AB Akademisk
Helsingor3 - 3
AB Akademisk
AB Akademisk3 - 0
Ishoj IF
Middelfart Boldklub1 - 3
AB Akademisk
AB Akademisk1 - 2
BK Frem
Brondby IF1 - 3
AB Akademisk
Nr. sundby0 - 2
AB Akademisk
Naestved1 - 3
AB Akademisk
Bronshoj2 - 3
AB Akademisk
Herfolge Boldklub Koge0 - 0
AB Akademisk
Hvidovre IF0 - 3
AB AkademiskĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nykobing FC
Nykobing FC0 - 2
Naestved
Nykobing FC1 - 3
Middelfart Boldklub
Ishoj IF2 - 1
Nykobing FC
Nykobing FC4 - 0
HIK Hellerup
Fremad Amager3 - 3
Nykobing FC
BK Frem2 - 0
Nykobing FC
Nykobing FC1 - 0
BK Avarta
Naestved3 - 2
Nykobing FC
Holbaek2 - 0
Nykobing FC
Fremad Amager2 - 1
Nykobing FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AB Akademisk
#13#22#30#42#59#60#70
Nykobing FC
#10#20#30#40#52#60#70
Aarhus Fremad
Skive IK
Thisted FC