Danish 2nd Division19:00 ngày 12/04/2025

Helsingor
2 - 1

Naestved
Thống kê
Thống kê trận đấu
HelsingorChỉ sốNaestved
72Chỉ số 2389
2Chỉ số 227
0Chỉ số 40
5Chỉ số 214
0Chỉ số 80
2Chỉ số 32
41Chỉ số 2559
8Chỉ số 25
30Chỉ số 2444
Lineup
Đội hình trận đấu
Helsingor
11169204822193943
Đội hình xuất phát
Tobias jensen augustinus#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Iruarrizaga#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Robert marcus#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Rasmus linden#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Laerke#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Knudsen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Kassekar#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tobias elmelund#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ameth diouf#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Brems#39 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nikolaj bagger#43 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Nikolaj bagger#10

Nikolaj bagger#2
Nikolaj bagger#27

Nikolaj bagger#5
Nikolaj bagger#29

Nikolaj bagger#31
Nikolaj bagger#46
Naestved
13211105148292232
Đội hình xuất phát

M.Kristensen#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Hauser#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jeppe jorgensen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Carlson#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Host#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kisum#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kongstedt#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Nehmé#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jesper christiansen#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.tattum#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Gertsen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

J.Gertsen#20

J.Gertsen#23
J.Gertsen#19
J.Gertsen#17

J.Gertsen#6
J.Gertsen#16
J.Gertsen#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus Fremad | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 2 | Fremad Amager | 22 | 13 | 3 | 6 | 42 |
| 3 | Middelfart Boldklub | 22 | 12 | 4 | 6 | 40 |
| 4 | Skive IK | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 5 | Naestved | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 6 | AB Akademisk | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 7 | BK Frem | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 8 | HIK Hellerup | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 9 | Ishoj IF | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Helsingor | 22 | 6 | 8 | 8 | 26 |
| 11 | Thisted FC | 22 | 5 | 7 | 10 | 22 |
| 12 | Nykobing FC | 22 | 3 | 3 | 16 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Naestved2 - 1
Helsingor
Naestved2 - 1
Helsingor
Naestved1 - 0
Helsingor
Helsingor1 - 3
Naestved
Naestved2 - 2
Helsingor
Helsingor2 - 1
Naestved
Naestved2 - 1
Helsingor
Helsingor4 - 2
Naestved
Naestved2 - 3
Helsingor
Helsingor1 - 2
NaestvedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Helsingor
Thisted FC2 - 2
Helsingor
Helsingor3 - 3
AB Akademisk
HIK Hellerup1 - 0
Helsingor
Helsingor0 - 2
Aarhus Fremad
Skive IK1 - 1
Helsingor
Helsingor5 - 1
Eskilsminne IF
Helsingor1 - 2
Fremad Amager
Helsingor1 - 3
Roskilde
Helsingor1 - 2
Ishoj IF
Helsingor4 - 0
Herfolge Boldklub KogeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Naestved
Naestved1 - 2
Ishoj IF
Nykobing FC0 - 2
Naestved
Naestved1 - 1
Fremad Amager
Naestved1 - 3
BK Frem
Naestved2 - 1
Thisted FC
HIK Hellerup3 - 0
Naestved
Naestved3 - 2
Nykobing FC
Naestved1 - 3
AB Akademisk
Naestved0 - 0
Fremad Amager
Hillerod Fodbold1 - 2
NaestvedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Helsingor
#12#21#30#42#58#60#70
Naestved
#11#20#30#42#55#60#70
Middelfart Boldklub