Danish 2nd Division01:00 ngày 22/03/2025

HIK Hellerup
1 - 0

Helsingor
Thống kê
Thống kê trận đấu
HIK HellerupChỉ sốHelsingor
0Chỉ số 40
80Chỉ số 23103
0Chỉ số 80
3Chỉ số 32
2Chỉ số 226
3Chỉ số 23
2Chỉ số 215
46Chỉ số 2554
35Chỉ số 2454
Lineup
Đội hình trận đấu
HIK Hellerup
23277021034834196
Đội hình xuất phát
frederik valdbjorn#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Thorup#27 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jonatan rindom#70 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mathias larsen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
andreas garly#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Dedes#34 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jonas damkjaer#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
David Chernet#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
haki bedzeti#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.bagou#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.thomsen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
e.thomsen#22
e.thomsen#14
e.thomsen#15
e.thomsen#1
e.thomsen#5
e.thomsen#11
e.thomsen#12
Helsingor
431910413914524298
Đội hình xuất phát
Nikolaj bagger#43 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ameth diouf#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Drost#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Knudsen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Iruarrizaga#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Brems#39 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Christensen#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Larsen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sebastian slettegaard#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
thomas nielsen#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Kassekar#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
D.Kassekar#27
D.Kassekar#9
D.Kassekar#6

D.Kassekar#31
D.Kassekar#46
D.Kassekar#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus Fremad | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 2 | Fremad Amager | 22 | 13 | 3 | 6 | 42 |
| 3 | Middelfart Boldklub | 22 | 12 | 4 | 6 | 40 |
| 4 | Skive IK | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 5 | Naestved | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 6 | AB Akademisk | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 7 | BK Frem | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 8 | HIK Hellerup | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 9 | Ishoj IF | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Helsingor | 22 | 6 | 8 | 8 | 26 |
| 11 | Thisted FC | 22 | 5 | 7 | 10 | 22 |
| 12 | Nykobing FC | 22 | 3 | 3 | 16 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Helsingor0 - 2
HIK Hellerup
Helsingor3 - 0
HIK Hellerup
HIK Hellerup1 - 3
Helsingor
HIK Hellerup1 - 6
HelsingorĐối chiếu
Phong độ gần đây của HIK Hellerup
HIK Hellerup0 - 1
Thisted FC
Nykobing FC4 - 0
HIK Hellerup
HIK Hellerup3 - 0
Naestved
HIK Hellerup0 - 1
Nr. sundby
HIK Hellerup1 - 2
Bronshoj
HIK Hellerup0 - 1
Trelleborgs FF
Helsingborgs1 - 1
HIK Hellerup
FA 20002 - 0
HIK Hellerup
HIK Hellerup0 - 3
Skive IK
Ishoj IF0 - 1
HIK HellerupĐối chiếu
Phong độ gần đây của Helsingor
Helsingor0 - 2
Aarhus Fremad
Skive IK1 - 1
Helsingor
Helsingor5 - 1
Eskilsminne IF
Helsingor1 - 2
Fremad Amager
Helsingor1 - 3
Roskilde
Helsingor1 - 2
Ishoj IF
Helsingor4 - 0
Herfolge Boldklub Koge
Helsingor4 - 0
BK Astrio
Helsingor4 - 1
Herfolge Boldklub Koge
Helsingor1 - 1
Ishoj IFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
HIK Hellerup
#11#20#30#43#53#60#70
Helsingor
#10#20#30#42#53#60#70
Middelfart Boldklub
AB Akademisk
BK Frem