Danish 2nd Division19:00 ngày 15/03/2025

Ishoj IF
2 - 1

Nykobing FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ishoj IFChỉ sốNykobing FC
7Chỉ số 219
0Chỉ số 40
0Chỉ số 30
32Chỉ số 2455
0Chỉ số 223
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 80
61Chỉ số 2384
4Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
Ishoj IF
131111021916777129
Đội hình xuất phát
t.pedersen#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Funch#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matin atlassi al#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mohamed Azaquoun#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.idrissiel#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.kingful#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Bastian kruse#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
william maretti#77 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
josef moussa#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Munck#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Salamoun#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
E.Salamoun#14
E.Salamoun#23
E.Salamoun#22
E.Salamoun#21
E.Salamoun#25
E.Salamoun#17
E.Salamoun#8
Nykobing FC
522128232417129110
Đội hình xuất phát

p.ullum#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Oliver·Angus#2 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.F.Basse#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Bottker#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Gartig#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Hansen#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Madsen#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.svendsen#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Dahl#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Brylov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Wass#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
E.Wass#25
E.Wass#8
E.Wass#20
E.Wass#11
E.Wass#3
E.Wass#15
E.Wass#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus Fremad | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 2 | Fremad Amager | 22 | 13 | 3 | 6 | 42 |
| 3 | Middelfart Boldklub | 22 | 12 | 4 | 6 | 40 |
| 4 | Skive IK | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 5 | Naestved | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 6 | AB Akademisk | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 7 | BK Frem | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 8 | HIK Hellerup | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 9 | Ishoj IF | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Helsingor | 22 | 6 | 8 | 8 | 26 |
| 11 | Thisted FC | 22 | 5 | 7 | 10 | 22 |
| 12 | Nykobing FC | 22 | 3 | 3 | 16 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Nykobing FC1 - 4
Ishoj IF
Nykobing FC2 - 0
Ishoj IF
Ishoj IF1 - 0
Nykobing FC
Nykobing FC0 - 2
Ishoj IF
Ishoj IF1 - 0
Nykobing FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ishoj IF
Ishoj IF1 - 1
Middelfart Boldklub
Ishoj IF4 - 2
BK Avarta
Vanlose1 - 3
Ishoj IF
Helsingor1 - 2
Ishoj IF
Ishoj IF2 - 1
AB Tarnby
Ishoj IF1 - 3
Hvidovre IF
Ishoj IF1 - 1
Nr. sundby
BK Frem1 - 2
Ishoj IF
Helsingor1 - 1
Ishoj IF
Ishoj IF0 - 1
HIK HellerupĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nykobing FC
Nykobing FC4 - 0
HIK Hellerup
Fremad Amager3 - 3
Nykobing FC
BK Frem2 - 0
Nykobing FC
Nykobing FC1 - 0
BK Avarta
Naestved3 - 2
Nykobing FC
Holbaek2 - 0
Nykobing FC
Fremad Amager2 - 1
Nykobing FC
Nykobing FC0 - 0
Helsingor
Aarhus Fremad2 - 1
Nykobing FC
Nykobing FC2 - 2
Thisted FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ishoj IF
#12#22#30#40#54#60#70
Nykobing FC
#11#20#30#40#54#60#70
Skive IK
AB Akademisk