Danish 2nd Division21:00 ngày 23/03/2025

Nykobing FC
1 - 3

Middelfart Boldklub
Thống kê
Thống kê trận đấu
Nykobing FCChỉ sốMiddelfart Boldklub
43Chỉ số 2441
0Chỉ số 40
81Chỉ số 2366
0Chỉ số 80
1Chỉ số 30
5Chỉ số 223
5Chỉ số 24
2Chỉ số 217
47Chỉ số 2553
Lineup
Đội hình trận đấu
Nykobing FC
2110512742392821
Đội hình xuất phát
Oliver·Angus#2 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Brylov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Wass#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

p.ullum#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.svendsen#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Nyman#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Villads molgaard#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Gartig#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Dahl#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Bottker#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.F.Basse#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.F.Basse#24

M.F.Basse#3
M.F.Basse#32
M.F.Basse#20

M.F.Basse#17

M.F.Basse#16
M.F.Basse#25
Middelfart Boldklub
62211481727712119
Đội hình xuất phát

R.Kakeeto#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
johansen#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Radza#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Barholt#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Bytyqi#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Greve#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Hansen#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Linnet#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Thomsen#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.villemoes#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Boesen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Boesen#5
M.Boesen#25
M.Boesen#23
M.Boesen#19

M.Boesen#80
M.Boesen#16
M.Boesen#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus Fremad | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 2 | Fremad Amager | 22 | 13 | 3 | 6 | 42 |
| 3 | Middelfart Boldklub | 22 | 12 | 4 | 6 | 40 |
| 4 | Skive IK | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 5 | Naestved | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 6 | AB Akademisk | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 7 | BK Frem | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 8 | HIK Hellerup | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 9 | Ishoj IF | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Helsingor | 22 | 6 | 8 | 8 | 26 |
| 11 | Thisted FC | 22 | 5 | 7 | 10 | 22 |
| 12 | Nykobing FC | 22 | 3 | 3 | 16 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Middelfart Boldklub1 - 0
Nykobing FC
Nykobing FC2 - 1
Middelfart Boldklub
Middelfart Boldklub2 - 1
Nykobing FC
Middelfart Boldklub2 - 2
Nykobing FC
Nykobing FC0 - 0
Middelfart Boldklub
Middelfart Boldklub1 - 2
Nykobing FC
Nykobing FC6 - 1
Middelfart Boldklub
Middelfart Boldklub2 - 5
Nykobing FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nykobing FC
Ishoj IF2 - 1
Nykobing FC
Nykobing FC4 - 0
HIK Hellerup
Fremad Amager3 - 3
Nykobing FC
BK Frem2 - 0
Nykobing FC
Nykobing FC1 - 0
BK Avarta
Naestved3 - 2
Nykobing FC
Holbaek2 - 0
Nykobing FC
Fremad Amager2 - 1
Nykobing FC
Nykobing FC0 - 0
Helsingor
Aarhus Fremad2 - 1
Nykobing FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Middelfart Boldklub
Middelfart Boldklub1 - 3
AB Akademisk
Ishoj IF1 - 1
Middelfart Boldklub
Middelfart Boldklub3 - 0
Naesby
Middelfart Boldklub0 - 1
Hvidovre IF
Middelfart Boldklub3 - 1
OKS
VSK Aarhus0 - 0
Middelfart Boldklub
Esbjerg3 - 0
Middelfart Boldklub
Middelfart Boldklub0 - 1
Kolding FC
Middelfart Boldklub0 - 1
Naestved
Middelfart Boldklub3 - 2
Thisted FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nykobing FC
#11#21#30#41#55#60#70
Middelfart Boldklub
#13#22#30#40#54#60#70
Skive IK