Danish 2nd Division01:00 ngày 29/03/2025

Helsingor
3 - 3

AB Akademisk
Thống kê
Thống kê trận đấu
HelsingorChỉ sốAB Akademisk
2Chỉ số 34
91Chỉ số 2390
1Chỉ số 25
1Chỉ số 81
8Chỉ số 224
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 40
4Chỉ số 218
38Chỉ số 2442
Lineup
Đội hình trận đấu
Helsingor
114339141984205291
Đội hình xuất phát
Tobias jensen augustinus#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nikolaj bagger#43 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Brems#39 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Christensen#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ameth diouf#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Kassekar#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Knudsen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Laerke#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Larsen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
thomas nielsen#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Iruarrizaga#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Iruarrizaga#24
A.Iruarrizaga#46

A.Iruarrizaga#31
A.Iruarrizaga#6

A.Iruarrizaga#10
A.Iruarrizaga#22
A.Iruarrizaga#9
AB Akademisk
1238835144322413075
Đội hình xuất phát

M.B.Jakobsen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Simpson#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Mullings#88 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.C.Kristensen#35 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.J.Jonasson#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
noah ibsen#43 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.E.Hlynsson#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tobias hageltorn#41 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
casper grening#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
noah engell#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Brodersen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
R.Brodersen#3
R.Brodersen#18
R.Brodersen#34
R.Brodersen#16
R.Brodersen#15
R.Brodersen#4
R.Brodersen#37
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus Fremad | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 2 | Fremad Amager | 22 | 13 | 3 | 6 | 42 |
| 3 | Middelfart Boldklub | 22 | 12 | 4 | 6 | 40 |
| 4 | Skive IK | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 5 | Naestved | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 6 | AB Akademisk | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 7 | BK Frem | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 8 | HIK Hellerup | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 9 | Ishoj IF | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Helsingor | 22 | 6 | 8 | 8 | 26 |
| 11 | Thisted FC | 22 | 5 | 7 | 10 | 22 |
| 12 | Nykobing FC | 22 | 3 | 3 | 16 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AB Akademisk2 - 0
Helsingor
Helsingor2 - 0
AB Akademisk
Helsingor3 - 1
AB Akademisk
Helsingor0 - 2
AB Akademisk
Helsingor2 - 2
AB Akademisk
AB Akademisk2 - 1
Helsingor
Helsingor2 - 1
AB Akademisk
Helsingor1 - 0
AB AkademiskĐối chiếu
Phong độ gần đây của Helsingor
HIK Hellerup1 - 0
Helsingor
Helsingor0 - 2
Aarhus Fremad
Skive IK1 - 1
Helsingor
Helsingor5 - 1
Eskilsminne IF
Helsingor1 - 2
Fremad Amager
Helsingor1 - 3
Roskilde
Helsingor1 - 2
Ishoj IF
Helsingor4 - 0
Herfolge Boldklub Koge
Helsingor4 - 0
BK Astrio
Helsingor4 - 1
Herfolge Boldklub KogeĐối chiếu
Phong độ gần đây của AB Akademisk
AB Akademisk3 - 0
Ishoj IF
Middelfart Boldklub1 - 3
AB Akademisk
AB Akademisk1 - 2
BK Frem
Brondby IF1 - 3
AB Akademisk
Nr. sundby0 - 2
AB Akademisk
Naestved1 - 3
AB Akademisk
Bronshoj2 - 3
AB Akademisk
Herfolge Boldklub Koge0 - 0
AB Akademisk
Hvidovre IF0 - 3
AB Akademisk
Thisted FC2 - 4
AB AkademiskĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Helsingor
#13#21#30#42#51#60#70
AB Akademisk
#13#23#30#44#55#60#70
Nykobing FC