Danish 2nd Division19:00 ngày 03/05/2025

Helsingor
2 - 3

Thisted FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
HelsingorChỉ sốThisted FC
8Chỉ số 22
51Chỉ số 2438
8Chỉ số 215
2Chỉ số 33
56Chỉ số 2544
4Chỉ số 224
0Chỉ số 40
78Chỉ số 2377
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Helsingor
46114339228209129
Đội hình xuất phát

M.Knudsen#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Robert marcus#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tobias jensen augustinus#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nikolaj bagger#43 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Brems#39 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tobias elmelund#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Kassekar#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Laerke#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Rasmus linden#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Iruarrizaga#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
thomas nielsen#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
thomas nielsen#14

thomas nielsen#68
thomas nielsen#19

thomas nielsen#2
thomas nielsen#27

thomas nielsen#31
thomas nielsen#46
Thisted FC
1687141024181929211
Đội hình xuất phát

C.Wagner#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.seedorff#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Overgaard#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
laus nielsen ostervig#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.maarouf#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Emil lagergaard#24 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
b.oliverjensen#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
marcus immersen#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hansen#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
julien jean nuphaus foe#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Raahauge#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Raahauge#15
A.Raahauge#28
A.Raahauge#27
A.Raahauge#25
A.Raahauge#5
A.Raahauge#17
A.Raahauge#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus Fremad | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 2 | Fremad Amager | 22 | 13 | 3 | 6 | 42 |
| 3 | Middelfart Boldklub | 22 | 12 | 4 | 6 | 40 |
| 4 | Skive IK | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 5 | Naestved | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 6 | AB Akademisk | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 7 | BK Frem | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 8 | HIK Hellerup | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 9 | Ishoj IF | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Helsingor | 22 | 6 | 8 | 8 | 26 |
| 11 | Thisted FC | 22 | 5 | 7 | 10 | 22 |
| 12 | Nykobing FC | 22 | 3 | 3 | 16 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Thisted FC2 - 2
Helsingor
Helsingor2 - 0
Thisted FC
Thisted FC2 - 1
Helsingor
Helsingor3 - 0
Thisted FC
Helsingor1 - 2
Thisted FC
Thisted FC1 - 3
Helsingor
Helsingor0 - 1
Thisted FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Helsingor
BK Frem1 - 1
Helsingor
Helsingor2 - 2
Ishoj IF
Helsingor2 - 1
Naestved
Thisted FC2 - 2
Helsingor
Helsingor3 - 3
AB Akademisk
HIK Hellerup1 - 0
Helsingor
Helsingor0 - 2
Aarhus Fremad
Skive IK1 - 1
Helsingor
Helsingor5 - 1
Eskilsminne IF
Helsingor1 - 2
Fremad AmagerĐối chiếu
Phong độ gần đây của Thisted FC
Ishoj IF3 - 4
Thisted FC
Thisted FC1 - 1
HIK Hellerup
Fremad Amager3 - 0
Thisted FC
Thisted FC2 - 2
Helsingor
Aarhus Fremad2 - 0
Thisted FC
Thisted FC0 - 0
BK Frem
HIK Hellerup0 - 1
Thisted FC
Naestved2 - 1
Thisted FC
FK Auda Riga0 - 0
Thisted FC
IF Lyseng0 - 1
Thisted FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Helsingor
#12#21#30#42#58#60#70
Thisted FC
#13#21#30#43#52#60#70
Middelfart Boldklub
Nykobing FC