Danish 2nd Division19:00 ngày 12/04/2025

Nykobing FC
1 - 1

Skive IK
Thống kê
Thống kê trận đấu
Nykobing FCChỉ sốSkive IK
2Chỉ số 32
0Chỉ số 40
1Chỉ số 223
63Chỉ số 2355
42Chỉ số 2424
66Chỉ số 2534
2Chỉ số 25
1Chỉ số 80
4Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Nykobing FC
22510512164324921
Đội hình xuất phát
Oliver·Angus#2 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.rasmussen#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Wass#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

p.ullum#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.svendsen#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.E.Ifeanyi#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Villads molgaard#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Jensen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Hansen#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Dahl#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.F.Basse#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.F.Basse#23
M.F.Basse#32
M.F.Basse#11
M.F.Basse#20

M.F.Basse#17

M.F.Basse#7
M.F.Basse#26
Skive IK
14318102015192225
Đội hình xuất phát
Frederik sloth#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Samuel juel#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Christensen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Gustav callo#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Kudsk#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Z.Nsoni#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Emil nymann#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Marco·Vesterholm#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.wagner#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
frederik warrer#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Mads christiansen#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Mads christiansen#9

Mads christiansen#47

Mads christiansen#6
Mads christiansen#30
Mads christiansen#4
Mads christiansen#12

Mads christiansen#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus Fremad | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 2 | Fremad Amager | 22 | 13 | 3 | 6 | 42 |
| 3 | Middelfart Boldklub | 22 | 12 | 4 | 6 | 40 |
| 4 | Skive IK | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 5 | Naestved | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 6 | AB Akademisk | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 7 | BK Frem | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 8 | HIK Hellerup | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 9 | Ishoj IF | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Helsingor | 22 | 6 | 8 | 8 | 26 |
| 11 | Thisted FC | 22 | 5 | 7 | 10 | 22 |
| 12 | Nykobing FC | 22 | 3 | 3 | 16 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Skive IK4 - 0
Nykobing FC
Nykobing FC2 - 3
Skive IK
Skive IK0 - 2
Nykobing FC
Skive IK3 - 2
Nykobing FC
Nykobing FC4 - 2
Skive IK
Skive IK3 - 3
Nykobing FC
Nykobing FC4 - 0
Skive IK
Skive IK4 - 4
Nykobing FC
Nykobing FC3 - 2
Skive IK
Skive IK2 - 3
Nykobing FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nykobing FC
AB Akademisk3 - 0
Nykobing FC
Nykobing FC0 - 2
Naestved
Nykobing FC1 - 3
Middelfart Boldklub
Ishoj IF2 - 1
Nykobing FC
Nykobing FC4 - 0
HIK Hellerup
Fremad Amager3 - 3
Nykobing FC
BK Frem2 - 0
Nykobing FC
Nykobing FC1 - 0
BK Avarta
Naestved3 - 2
Nykobing FC
Holbaek2 - 0
Nykobing FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Skive IK
Skive IK0 - 1
Middelfart Boldklub
Ishoj IF0 - 1
Skive IK
Skive IK1 - 0
Aarhus Fremad
Fremad Amager2 - 0
Skive IK
Skive IK1 - 1
Helsingor
Skive IK2 - 1
Odder IGF
VSK Aarhus2 - 2
Skive IK
Skive IK0 - 3
Hobro
Skive IK3 - 2
Young Boys FD
Kolding FC3 - 1
Skive IKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nykobing FC
#11#20#30#42#52#60#70
Skive IK
#11#21#30#42#55#60#70
Thisted FC