Danish 2nd Division01:00 ngày 29/03/2025

Nykobing FC
0 - 2

Naestved
Thống kê
Thống kê trận đấu
Nykobing FCChỉ sốNaestved
0Chỉ số 80
67Chỉ số 2348
60Chỉ số 2540
6Chỉ số 221
51Chỉ số 2429
0Chỉ số 40
3Chỉ số 31
5Chỉ số 213
9Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Nykobing FC
2110512742423921
Đội hình xuất phát
Oliver·Angus#2 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Brylov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Wass#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

p.ullum#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.svendsen#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Nyman#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Villads molgaard#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Hansen#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Gartig#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Dahl#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.F.Basse#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.F.Basse#19

M.F.Basse#3
M.F.Basse#32
M.F.Basse#11

M.F.Basse#17

M.F.Basse#16
M.F.Basse#25
Naestved
821110516141329222
Đội hình xuất phát

M.Kongstedt#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Hauser#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jeppe jorgensen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Carlson#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Host#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mathias jorgensen#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kisum#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kristensen#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Nehmé#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jesper christiansen#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Gertsen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

J.Gertsen#20

J.Gertsen#23
J.Gertsen#19
J.Gertsen#17
J.Gertsen#25
J.Gertsen#12
J.Gertsen#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus Fremad | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 2 | Fremad Amager | 22 | 13 | 3 | 6 | 42 |
| 3 | Middelfart Boldklub | 22 | 12 | 4 | 6 | 40 |
| 4 | Skive IK | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 5 | Naestved | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 6 | AB Akademisk | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 7 | BK Frem | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 8 | HIK Hellerup | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 9 | Ishoj IF | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Helsingor | 22 | 6 | 8 | 8 | 26 |
| 11 | Thisted FC | 22 | 5 | 7 | 10 | 22 |
| 12 | Nykobing FC | 22 | 3 | 3 | 16 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Naestved3 - 2
Nykobing FC
Naestved1 - 0
Nykobing FC
Naestved0 - 1
Nykobing FC
Nykobing FC1 - 1
Naestved
Naestved3 - 0
Nykobing FC
Nykobing FC0 - 1
Naestved
Naestved1 - 1
Nykobing FC
Nykobing FC3 - 2
Naestved
Nykobing FC2 - 1
Naestved
Naestved0 - 0
Nykobing FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nykobing FC
Nykobing FC1 - 3
Middelfart Boldklub
Ishoj IF2 - 1
Nykobing FC
Nykobing FC4 - 0
HIK Hellerup
Fremad Amager3 - 3
Nykobing FC
BK Frem2 - 0
Nykobing FC
Nykobing FC1 - 0
BK Avarta
Naestved3 - 2
Nykobing FC
Holbaek2 - 0
Nykobing FC
Fremad Amager2 - 1
Nykobing FC
Nykobing FC0 - 0
HelsingorĐối chiếu
Phong độ gần đây của Naestved
Naestved1 - 1
Fremad Amager
Naestved1 - 3
BK Frem
Naestved2 - 1
Thisted FC
HIK Hellerup3 - 0
Naestved
Naestved3 - 2
Nykobing FC
Naestved1 - 3
AB Akademisk
Naestved0 - 0
Fremad Amager
Hillerod Fodbold1 - 2
Naestved
Middelfart Boldklub0 - 1
Naestved
Naestved1 - 0
Aarhus FremadĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nykobing FC
#10#20#30#43#59#60#70
Naestved
#12#22#30#41#53#60#70
Skive IK