Danish 2nd Division00:00 ngày 03/05/2025

Nykobing FC
1 - 2

Ishoj IF
Thống kê
Thống kê trận đấu
Nykobing FCChỉ sốIshoj IF
71Chỉ số 2369
59Chỉ số 2541
0Chỉ số 40
10Chỉ số 20
2Chỉ số 31
9Chỉ số 213
0Chỉ số 80
4Chỉ số 221
37Chỉ số 2426
Lineup
Đội hình trận đấu
Nykobing FC
12221199237162815
Đội hình xuất phát
o.svendsen#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Oliver·Angus#2 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.F.Basse#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Basse#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Dahl#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Gartig#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Nyman#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.E.Ifeanyi#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Bottker#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Brylov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

p.ullum#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
p.ullum#10
p.ullum#25
p.ullum#14
p.ullum#32
p.ullum#24
p.ullum#15
p.ullum#27
Ishoj IF
91111032141971345
Đội hình xuất phát

E.Salamoun#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohammad hassan#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matin atlassi al#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mohamed Azaquoun#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Carl cordua#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
h.idrissiel#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ilias hassan#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.kingful#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
josef moussa#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.pedersen#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
huseyin tumturk#45 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
huseyin tumturk#71

huseyin tumturk#4
huseyin tumturk#18
huseyin tumturk#20
huseyin tumturk#17
huseyin tumturk#21
huseyin tumturk#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus Fremad | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 2 | Fremad Amager | 22 | 13 | 3 | 6 | 42 |
| 3 | Middelfart Boldklub | 22 | 12 | 4 | 6 | 40 |
| 4 | Skive IK | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 5 | Naestved | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 6 | AB Akademisk | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 7 | BK Frem | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 8 | HIK Hellerup | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 9 | Ishoj IF | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Helsingor | 22 | 6 | 8 | 8 | 26 |
| 11 | Thisted FC | 22 | 5 | 7 | 10 | 22 |
| 12 | Nykobing FC | 22 | 3 | 3 | 16 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ishoj IF2 - 1
Nykobing FC
Nykobing FC1 - 4
Ishoj IF
Nykobing FC2 - 0
Ishoj IF
Ishoj IF1 - 0
Nykobing FC
Nykobing FC0 - 2
Ishoj IF
Ishoj IF1 - 0
Nykobing FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nykobing FC
HIK Hellerup1 - 1
Nykobing FC
Nykobing FC1 - 1
BK Frem
Nykobing FC1 - 1
Skive IK
AB Akademisk3 - 0
Nykobing FC
Nykobing FC0 - 2
Naestved
Nykobing FC1 - 3
Middelfart Boldklub
Ishoj IF2 - 1
Nykobing FC
Nykobing FC4 - 0
HIK Hellerup
Fremad Amager3 - 3
Nykobing FC
BK Frem2 - 0
Nykobing FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ishoj IF
Ishoj IF3 - 4
Thisted FC
Helsingor2 - 2
Ishoj IF
Ishoj IF2 - 0
BK Frem
Naestved1 - 2
Ishoj IF
Ishoj IF0 - 1
Skive IK
AB Akademisk3 - 0
Ishoj IF
Boldklubben af 18930 - 1
Ishoj IF
Ishoj IF2 - 1
Nykobing FC
Ishoj IF1 - 1
Middelfart Boldklub
Ishoj IF4 - 2
BK AvartaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nykobing FC
#11#20#30#42#510#60#70
Ishoj IF
#12#21#30#41#50#60#70
Aarhus Fremad