Danish 2nd Division00:00 ngày 26/04/2025

HIK Hellerup
1 - 1

Nykobing FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
HIK HellerupChỉ sốNykobing FC
9Chỉ số 25
1Chỉ số 80
54Chỉ số 2546
98Chỉ số 2379
48Chỉ số 2428
3Chỉ số 223
0Chỉ số 40
10Chỉ số 215
2Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
HIK Hellerup
2327705101534143196
Đội hình xuất phát
frederik valdbjorn#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Thorup#27 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jonatan rindom#70 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oskar moller#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
andreas garly#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alexander victor enggaard friis#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Dedes#34 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
victor christensen#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
David Chernet#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.bagou#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.thomsen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
e.thomsen#12
e.thomsen#22
e.thomsen#4
e.thomsen#8
e.thomsen#1
e.thomsen#2
e.thomsen#11
Nykobing FC
24221233247161512
Đội hình xuất phát
M.Hansen#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Oliver·Angus#2 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.F.Basse#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Gartig#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
laurits jensen#32 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Villads molgaard#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Nyman#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.E.Ifeanyi#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Brylov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

p.ullum#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.svendsen#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
o.svendsen#19
o.svendsen#15

o.svendsen#9
o.svendsen#11
o.svendsen#8
o.svendsen#25
o.svendsen#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus Fremad | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 2 | Fremad Amager | 22 | 13 | 3 | 6 | 42 |
| 3 | Middelfart Boldklub | 22 | 12 | 4 | 6 | 40 |
| 4 | Skive IK | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 5 | Naestved | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 6 | AB Akademisk | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 7 | BK Frem | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 8 | HIK Hellerup | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 9 | Ishoj IF | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Helsingor | 22 | 6 | 8 | 8 | 26 |
| 11 | Thisted FC | 22 | 5 | 7 | 10 | 22 |
| 12 | Nykobing FC | 22 | 3 | 3 | 16 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Nykobing FC4 - 0
HIK Hellerup
HIK Hellerup3 - 0
Nykobing FC
Nykobing FC1 - 0
HIK Hellerup
HIK Hellerup2 - 3
Nykobing FC
HIK Hellerup1 - 3
Nykobing FC
HIK Hellerup0 - 1
Nykobing FC
Nykobing FC3 - 0
HIK Hellerup
Nykobing FC2 - 0
HIK Hellerup
HIK Hellerup0 - 1
Nykobing FC
HIK Hellerup1 - 2
Nykobing FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của HIK Hellerup
Thisted FC1 - 1
HIK Hellerup
Middelfart Boldklub2 - 1
HIK Hellerup
HIK Hellerup0 - 4
Aarhus Fremad
Fremad Amager2 - 3
HIK Hellerup
HIK Hellerup1 - 0
Helsingor
HIK Hellerup0 - 1
Thisted FC
Nykobing FC4 - 0
HIK Hellerup
HIK Hellerup3 - 0
Naestved
HIK Hellerup0 - 1
Nr. sundby
HIK Hellerup1 - 2
BronshojĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nykobing FC
Nykobing FC1 - 1
BK Frem
Nykobing FC1 - 1
Skive IK
AB Akademisk3 - 0
Nykobing FC
Nykobing FC0 - 2
Naestved
Nykobing FC1 - 3
Middelfart Boldklub
Ishoj IF2 - 1
Nykobing FC
Nykobing FC4 - 0
HIK Hellerup
Fremad Amager3 - 3
Nykobing FC
BK Frem2 - 0
Nykobing FC
Nykobing FC1 - 0
BK AvartaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
HIK Hellerup
#11#20#30#42#59#60#70
Nykobing FC
#11#21#30#43#55#60#70