Danish 2nd Division01:00 ngày 08/03/2025

Nykobing FC
4 - 0

HIK Hellerup
Thống kê
Thống kê trận đấu
Nykobing FCChỉ sốHIK Hellerup
1Chỉ số 80
59Chỉ số 2344
0Chỉ số 40
4Chỉ số 222
55Chỉ số 2545
2Chỉ số 33
11Chỉ số 215
38Chỉ số 2427
8Chỉ số 210
Lineup
Đội hình trận đấu
Nykobing FC
2110512742392821
Đội hình xuất phát
Oliver·Angus#2 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Brylov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Wass#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

p.ullum#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.svendsen#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Nyman#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Villads molgaard#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Gartig#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Dahl#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Bottker#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.F.Basse#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.F.Basse#24
M.F.Basse#11
M.F.Basse#20

M.F.Basse#17
M.F.Basse#8
M.F.Basse#25
HIK Hellerup
34427381057061923
Đội hình xuất phát
V.Dedes#34 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
haki bedzeti#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Thorup#27 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
David Chernet#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jonas damkjaer#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
andreas garly#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oskar moller#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jonatan rindom#70 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.thomsen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.bagou#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
frederik valdbjorn#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
frederik valdbjorn#11
frederik valdbjorn#2
frederik valdbjorn#15
frederik valdbjorn#14
frederik valdbjorn#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus Fremad | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 2 | Fremad Amager | 22 | 13 | 3 | 6 | 42 |
| 3 | Middelfart Boldklub | 22 | 12 | 4 | 6 | 40 |
| 4 | Skive IK | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 5 | Naestved | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 6 | AB Akademisk | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 7 | BK Frem | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 8 | HIK Hellerup | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 9 | Ishoj IF | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Helsingor | 22 | 6 | 8 | 8 | 26 |
| 11 | Thisted FC | 22 | 5 | 7 | 10 | 22 |
| 12 | Nykobing FC | 22 | 3 | 3 | 16 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
HIK Hellerup3 - 0
Nykobing FC
Nykobing FC1 - 0
HIK Hellerup
HIK Hellerup2 - 3
Nykobing FC
HIK Hellerup1 - 3
Nykobing FC
HIK Hellerup0 - 1
Nykobing FC
Nykobing FC3 - 0
HIK Hellerup
Nykobing FC2 - 0
HIK Hellerup
HIK Hellerup0 - 1
Nykobing FC
HIK Hellerup1 - 2
Nykobing FC
Nykobing FC1 - 1
HIK HellerupĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nykobing FC
Fremad Amager3 - 3
Nykobing FC
BK Frem2 - 0
Nykobing FC
Nykobing FC1 - 0
BK Avarta
Naestved3 - 2
Nykobing FC
Holbaek2 - 0
Nykobing FC
Fremad Amager2 - 1
Nykobing FC
Nykobing FC0 - 0
Helsingor
Aarhus Fremad2 - 1
Nykobing FC
Nykobing FC2 - 2
Thisted FC
BK Frem1 - 2
Nykobing FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của HIK Hellerup
HIK Hellerup3 - 0
Naestved
HIK Hellerup0 - 1
Nr. sundby
HIK Hellerup1 - 2
Bronshoj
HIK Hellerup0 - 1
Trelleborgs FF
Helsingborgs1 - 1
HIK Hellerup
FA 20002 - 0
HIK Hellerup
HIK Hellerup0 - 3
Skive IK
Ishoj IF0 - 1
HIK Hellerup
BK Frem1 - 1
HIK Hellerup
HIK Hellerup1 - 0
NaestvedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nykobing FC
#14#22#30#42#58#60#70
HIK Hellerup
#10#20#30#43#510#60#70
Middelfart Boldklub
AB Akademisk