Danish 2nd Division18:00 ngày 06/04/2025

Thisted FC
2 - 2

Helsingor
Thống kê
Thống kê trận đấu
Thisted FCChỉ sốHelsingor
2Chỉ số 224
73Chỉ số 23112
58Chỉ số 2470
5Chỉ số 24
52Chỉ số 2548
1Chỉ số 32
0Chỉ số 80
8Chỉ số 218
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Thisted FC
2011671441811292122
Đội hình xuất phát
Eugene amankwah#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Raahauge#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Wagner#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Overgaard#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
laus nielsen ostervig#14 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
mathias myrthue#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.oliverjensen#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Hørby#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hansen#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
julien jean nuphaus foe#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
valdemar engstrom#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
valdemar engstrom#5
valdemar engstrom#19
valdemar engstrom#17
valdemar engstrom#3

valdemar engstrom#10
valdemar engstrom#8
valdemar engstrom#15
Helsingor
2243139141946294611
Đội hình xuất phát
Tobias elmelund#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nikolaj bagger#43 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Iruarrizaga#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Brems#39 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Christensen#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ameth diouf#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Knudsen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Robert marcus#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
thomas nielsen#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rasmus sjoholm#46 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tobias jensen augustinus#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Tobias jensen augustinus#24

Tobias jensen augustinus#31
Tobias jensen augustinus#9

Tobias jensen augustinus#5
Tobias jensen augustinus#8

Tobias jensen augustinus#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus Fremad | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 2 | Fremad Amager | 22 | 13 | 3 | 6 | 42 |
| 3 | Middelfart Boldklub | 22 | 12 | 4 | 6 | 40 |
| 4 | Skive IK | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 5 | Naestved | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 6 | AB Akademisk | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 7 | BK Frem | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 8 | HIK Hellerup | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 9 | Ishoj IF | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Helsingor | 22 | 6 | 8 | 8 | 26 |
| 11 | Thisted FC | 22 | 5 | 7 | 10 | 22 |
| 12 | Nykobing FC | 22 | 3 | 3 | 16 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Helsingor2 - 0
Thisted FC
Thisted FC2 - 1
Helsingor
Helsingor3 - 0
Thisted FC
Helsingor1 - 2
Thisted FC
Thisted FC1 - 3
Helsingor
Helsingor0 - 1
Thisted FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Thisted FC
Aarhus Fremad2 - 0
Thisted FC
Thisted FC0 - 0
BK Frem
HIK Hellerup0 - 1
Thisted FC
Naestved2 - 1
Thisted FC
FK Auda Riga0 - 0
Thisted FC
IF Lyseng0 - 1
Thisted FC
Brabrand3 - 2
Thisted FC
Norresundby0 - 0
Thisted FC
Hobro4 - 0
Thisted FC
Vendsyssel3 - 1
Thisted FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Helsingor
Helsingor3 - 3
AB Akademisk
HIK Hellerup1 - 0
Helsingor
Helsingor0 - 2
Aarhus Fremad
Skive IK1 - 1
Helsingor
Helsingor5 - 1
Eskilsminne IF
Helsingor1 - 2
Fremad Amager
Helsingor1 - 3
Roskilde
Helsingor1 - 2
Ishoj IF
Helsingor4 - 0
Herfolge Boldklub Koge
Helsingor4 - 0
BK AstrioĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Thisted FC
#12#22#30#41#55#60#70
Helsingor
#12#21#30#42#54#60#70
Middelfart Boldklub
Nykobing FC