Hungary Fizz Liga20:00 ngày 13/12/2025

Nyiregyhaza
0 - 1

Győri ETO FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
NyiregyhazaChỉ sốGyőri ETO FC
0Chỉ số 40
4Chỉ số 26
2Chỉ số 34
10Chỉ số 216
0Chỉ số 80
6Chỉ số 226
39Chỉ số 2435
94Chỉ số 2396
52Chỉ số 2548
6Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Nyiregyhaza
Sơ đồ 4-4-263884156610185523208
Đội hình xuất phát

D.Kovács#63 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Farkas#88 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

a.alaxal#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Temesvári#15 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

B.Benczenleitner#66 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Manner#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Sanković#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

B.Katona#55 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Kovácsréti#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Babunski#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Dantaye·Gilbert#8 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Dantaye·Gilbert#21

Dantaye·Gilbert#14

Dantaye·Gilbert#6
Dantaye·Gilbert#17

Dantaye·Gilbert#1

Dantaye·Gilbert#44

Dantaye·Gilbert#41

Dantaye·Gilbert#3

Dantaye·Gilbert#12
Győri ETO FC
Sơ đồ 4-1-4-11662124235908027107
Đội hình xuất phát

B.Megyeri#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Tóth#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Csinger#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Miljan·Krpic#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Štefulj#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Anton#5 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48
K.Bánáti#90 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Ž.Gavrić#80 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Vitális#27 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

C.Bumba#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Benbouali#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Benbouali#25

N.Benbouali#76

N.Benbouali#2

N.Benbouali#8

N.Benbouali#37

N.Benbouali#17

N.Benbouali#19

N.Benbouali#99
N.Benbouali#11

N.Benbouali#96
N.Benbouali#64
N.Benbouali#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paksi FC | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 2 | Kisvárda Master Good FC | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 3 | MTK Budapest | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 4 | Ferencvarosi TC | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | Győri ETO FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 6 | Debreceni VSC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Puskas Akademia FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Diosgyor VTK | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 |
| 9 | Kazincbarcika | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 10 | Ujpest FC | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 11 | Nyiregyhaza | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 12 | Zalaegerszegi TE | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Győri ETO FC1 - 0
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza0 - 1
Győri ETO FC
Győri ETO FC1 - 1
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza2 - 1
Győri ETO FC
Győri ETO FC0 - 1
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza3 - 2
Győri ETO FC
Nyiregyhaza0 - 2
Győri ETO FC
Győri ETO FC1 - 0
Nyiregyhaza
Győri ETO FC2 - 1
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza0 - 1
Győri ETO FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nyiregyhaza
Diosgyor VTK2 - 0
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza0 - 3
Debreceni VSC
Ferencvarosi TC1 - 3
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza1 - 1
Puskas Akademia FC
Kisvárda Master Good FC0 - 0
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza0 - 1
Kazincbarcika
MTK Budapest5 - 1
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza3 - 1
Zalaegerszegi TE
Ujpest FC2 - 2
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza1 - 1
Paksi FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Győri ETO FC
Győri ETO FC3 - 1
Kazincbarcika
Kazincbarcika1 - 3
Győri ETO FC
Győri ETO FC3 - 0
MTK Budapest
Győri ETO FC0 - 1
Zalaegerszegi TE
Ujpest FC0 - 3
Győri ETO FC
Győri ETO FC0 - 0
Paksi FC
Győri ETO FC9 - 0
Pilisi LK
Kisvárda Master Good FC3 - 2
Győri ETO FC
Győri ETO FC3 - 1
Diosgyor VTK
Debreceni VSC1 - 1
Győri ETO FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nyiregyhaza
#10#20#30#42#54#60#70
Győri ETO FC
#11#20#30#44#56#60#70