Hungary Fizz Liga18:30 ngày 06/12/2025

Diosgyor VTK
2 - 0

Nyiregyhaza
Thống kê
Thống kê trận đấu
Diosgyor VTKChỉ sốNyiregyhaza
52Chỉ số 2548
35Chỉ số 2431
0Chỉ số 41
75Chỉ số 2366
0Chỉ số 80
2Chỉ số 31
5Chỉ số 224
7Chỉ số 28
2Chỉ số 214
2Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Diosgyor VTK
Sơ đồ 4-4-23011352288501974774
Đội hình xuất phát

K.Sentic#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Gera#11 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

C.Szatmári#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Á.Kecskés#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Bokros#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Mucsanyi#88 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Vallejo#50 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Keita#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Acolatse#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Mucsanyi#47 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.Babos#74 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
B.Babos#86

B.Babos#20
B.Babos#70

B.Babos#25

B.Babos#10

B.Babos#16
B.Babos#17

B.Babos#31

B.Babos#9
B.Babos#99
Nyiregyhaza
Sơ đồ 4-4-2636633318810121423558
Đội hình xuất phát

D.Kovács#63 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Benczenleitner#66 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Bitri#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Katona#31 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Farkas#88 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Manner#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Kovacs#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Nagy#14 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

M.Kovácsréti#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Katona#55 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Dantaye·Gilbert#8 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Dantaye·Gilbert#21

Dantaye·Gilbert#6

Dantaye·Gilbert#15

Dantaye·Gilbert#18
Dantaye·Gilbert#17

Dantaye·Gilbert#3
Dantaye·Gilbert#19

Dantaye·Gilbert#44

Dantaye·Gilbert#1

Dantaye·Gilbert#20

Dantaye·Gilbert#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paksi FC | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 2 | Kisvárda Master Good FC | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 3 | MTK Budapest | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 4 | Ferencvarosi TC | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | Győri ETO FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 6 | Debreceni VSC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Puskas Akademia FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Diosgyor VTK | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 |
| 9 | Kazincbarcika | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 10 | Ujpest FC | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 11 | Nyiregyhaza | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 12 | Zalaegerszegi TE | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Nyiregyhaza1 - 4
Diosgyor VTK
Nyiregyhaza1 - 0
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK1 - 2
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza0 - 2
Diosgyor VTK
Nyiregyhaza1 - 1
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK2 - 0
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza1 - 0
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK4 - 2
Nyiregyhaza
Diosgyor VTK2 - 4
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza1 - 2
Diosgyor VTKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Diosgyor VTK
Kazincbarcika1 - 1
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK4 - 0
MTK Budapest
Zalaegerszegi TE2 - 0
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK1 - 3
Ujpest FC
Diosgyor VTK2 - 0
Szeged 2011 FC
Diosgyor VTK2 - 1
Paksi FC
Győri ETO FC3 - 1
Diosgyor VTK
Kisvárda Master Good FC1 - 0
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK0 - 0
Debreceni VSC
Ferencvarosi TC2 - 2
Diosgyor VTKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nyiregyhaza
Nyiregyhaza0 - 3
Debreceni VSC
Ferencvarosi TC1 - 3
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza1 - 1
Puskas Akademia FC
Kisvárda Master Good FC0 - 0
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza0 - 1
Kazincbarcika
MTK Budapest5 - 1
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza3 - 1
Zalaegerszegi TE
Ujpest FC2 - 2
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza1 - 1
Paksi FC
Bekescsaba0 - 0
NyiregyhazaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Diosgyor VTK
#12#21#30#42#57#60#70
Nyiregyhaza
#10#20#31#41#58#60#70