Hungary Fizz Liga02:00 ngày 01/11/2025

Kisvárda Master Good FC
0 - 0

Nyiregyhaza
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kisvárda Master Good FCChỉ sốNyiregyhaza
50Chỉ số 2550
2Chỉ số 33
0Chỉ số 80
6Chỉ số 211
0Chỉ số 41
7Chỉ số 225
135Chỉ số 2371
84Chỉ số 2426
12Chỉ số 21
Lineup
Đội hình trận đấu
Kisvárda Master Good FC
Sơ đồ 5-4-1307243523296142786
Đội hình xuất phát

I.Popovych#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Szabó#7 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

B.Cipetić#24 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

A.Jovičić#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Chlumecky#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

S.Medgyes#23 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

B.Bíró#29 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Popoola#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

B.Melnyk#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Mešanović#27 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

S.Novothny#86 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Novothny#99

S.Novothny#70
S.Novothny#96

S.Novothny#10

S.Novothny#50

S.Novothny#55

S.Novothny#16

S.Novothny#11

S.Novothny#21

S.Novothny#42

S.Novothny#1

S.Novothny#18
Nyiregyhaza
Sơ đồ 4-4-2638815317101855232034
Đội hình xuất phát

D.Kovács#63 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Farkas#88 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Temesvári#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Katona#31 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

N.Antonov#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Manner#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Sanković#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

B.Katona#55 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Kovácsréti#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Babunski#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.Edomwonyi#34 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Edomwonyi#33

B.Edomwonyi#4

B.Edomwonyi#66

B.Edomwonyi#1

B.Edomwonyi#44

B.Edomwonyi#8

B.Edomwonyi#3

B.Edomwonyi#46

B.Edomwonyi#12
B.Edomwonyi#17

B.Edomwonyi#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paksi FC | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 2 | Kisvárda Master Good FC | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 3 | MTK Budapest | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 4 | Ferencvarosi TC | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | Győri ETO FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 6 | Debreceni VSC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Puskas Akademia FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Diosgyor VTK | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 |
| 9 | Kazincbarcika | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 10 | Ujpest FC | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 11 | Nyiregyhaza | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 12 | Zalaegerszegi TE | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Nyiregyhaza1 - 1
Kisvárda Master Good FC
Nyiregyhaza0 - 2
Kisvárda Master Good FC
Kisvárda Master Good FC1 - 0
Nyiregyhaza
Kisvárda Master Good FC0 - 1
Nyiregyhaza
Kisvárda Master Good FC1 - 0
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza0 - 0
Kisvárda Master Good FC
Kisvárda Master Good FC2 - 2
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza0 - 0
Kisvárda Master Good FC
Nyiregyhaza2 - 0
Kisvárda Master Good FC
Kisvárda Master Good FC1 - 1
NyiregyhazaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kisvárda Master Good FC
Kisvárda Master Good FC3 - 2
Győri ETO FC
Kazincbarcika0 - 1
Kisvárda Master Good FC
Kisvárda Master Good FC1 - 0
Diosgyor VTK
MTK Budapest4 - 0
Kisvárda Master Good FC
Kisvárda Master Good FC0 - 1
Debreceni VSC
FC Ajka3 - 1
Kisvárda Master Good FC
Zalaegerszegi TE1 - 2
Kisvárda Master Good FC
Ujpest FC0 - 1
Kisvárda Master Good FC
Kisvárda Master Good FC2 - 1
Puskas Akademia FC
Kisvárda Master Good FC1 - 5
Paksi FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nyiregyhaza
Nyiregyhaza0 - 1
Kazincbarcika
MTK Budapest5 - 1
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza3 - 1
Zalaegerszegi TE
Ujpest FC2 - 2
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza1 - 1
Paksi FC
Bekescsaba0 - 0
Nyiregyhaza
Győri ETO FC1 - 0
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza1 - 4
Diosgyor VTK
Debreceni VSC1 - 2
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza1 - 4
Ferencvarosi TCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kisvárda Master Good FC
#10#20#30#42#512#60#70
Nyiregyhaza
#10#20#31#43#51#60#70