Hungary Fizz Liga01:30 ngày 23/11/2025

Ferencvarosi TC
1 - 3

Nyiregyhaza
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ferencvarosi TCChỉ sốNyiregyhaza
3Chỉ số 215
5Chỉ số 25
1Chỉ số 80
9Chỉ số 223
1Chỉ số 33
0Chỉ số 40
134Chỉ số 2399
97Chỉ số 2445
61Chỉ số 2539
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paksi FC | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 2 | Kisvárda Master Good FC | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 3 | MTK Budapest | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 4 | Ferencvarosi TC | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | Győri ETO FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 6 | Debreceni VSC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Puskas Akademia FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Diosgyor VTK | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 |
| 9 | Kazincbarcika | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 10 | Ujpest FC | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 11 | Nyiregyhaza | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 12 | Zalaegerszegi TE | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Nyiregyhaza1 - 4
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC7 - 0
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza0 - 1
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC2 - 1
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza1 - 2
Ferencvarosi TC
Nyiregyhaza0 - 0
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC3 - 1
Nyiregyhaza
Ferencvarosi TC0 - 0
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza3 - 4
Ferencvarosi TC
Nyiregyhaza3 - 1
Ferencvarosi TCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ferencvarosi TC
Kazincbarcika1 - 3
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC3 - 1
Ludogorets Razgrad
Ferencvarosi TC4 - 1
MTK Budapest
Ferencvarosi TC4 - 0
Bekescsaba
Ferencvarosi TC1 - 2
Zalaegerszegi TE
Red Bull Salzburg2 - 3
Ferencvarosi TC
Ujpest FC1 - 1
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC2 - 2
Paksi FC
Racing Genk0 - 1
Ferencvarosi TC
Győri ETO FC0 - 2
Ferencvarosi TCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nyiregyhaza
Nyiregyhaza1 - 1
Puskas Akademia FC
Kisvárda Master Good FC0 - 0
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza0 - 1
Kazincbarcika
MTK Budapest5 - 1
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza3 - 1
Zalaegerszegi TE
Ujpest FC2 - 2
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza1 - 1
Paksi FC
Bekescsaba0 - 0
Nyiregyhaza
Győri ETO FC1 - 0
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza1 - 4
Diosgyor VTKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ferencvarosi TC
#11#20#30#41#55#60#70
Nyiregyhaza
#13#22#30#44#55#60#70
Debreceni VSC