Hungary Fizz Liga01:00 ngày 27/09/2025

Ujpest FC
2 - 2

Nyiregyhaza
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ujpest FCChỉ sốNyiregyhaza
112Chỉ số 23106
81Chỉ số 2454
6Chỉ số 2212
0Chỉ số 40
5Chỉ số 215
2Chỉ số 36
0Chỉ số 22
0Chỉ số 80
50Chỉ số 2550
Lineup
Đội hình trận đấu
Ujpest FC
739226304517445531
Đội hình xuất phát

G.Beridze#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Vlijter#39 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Tamás#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Rasak#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Nunes#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Medeiros#45 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Matko#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Gergényi#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Fiola#55 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Duarte#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Piscitelli#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

R.Piscitelli#23

R.Piscitelli#32

R.Piscitelli#26

R.Piscitelli#15

R.Piscitelli#11
R.Piscitelli#74

R.Piscitelli#5

R.Piscitelli#88
R.Piscitelli#46
R.Piscitelli#38

R.Piscitelli#10
Nyiregyhaza
447631811127031554134
Đội hình xuất phát

P.Correa#44 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Antonov#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Kovács#63 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Sanković#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Májer#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kovacs#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Katona#70 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Katona#31 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Katona#55 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Evangelou#41 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Edomwonyi#34 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

B.Edomwonyi#20

B.Edomwonyi#66

B.Edomwonyi#6

B.Edomwonyi#10

B.Edomwonyi#23

B.Edomwonyi#46

B.Edomwonyi#3

B.Edomwonyi#8

B.Edomwonyi#88

B.Edomwonyi#33

B.Edomwonyi#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paksi FC | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 2 | Kisvárda Master Good FC | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 3 | MTK Budapest | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 4 | Ferencvarosi TC | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | Győri ETO FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 6 | Debreceni VSC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Puskas Akademia FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Diosgyor VTK | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 |
| 9 | Kazincbarcika | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 10 | Ujpest FC | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 11 | Nyiregyhaza | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 12 | Zalaegerszegi TE | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ujpest FC2 - 2
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza0 - 0
Ujpest FC
Ujpest FC1 - 0
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza2 - 4
Ujpest FC
Ujpest FC3 - 2
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza2 - 2
Ujpest FC
Ujpest FC3 - 1
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza1 - 3
Ujpest FC
Ujpest FC1 - 0
Nyiregyhaza
Ujpest FC1 - 0
NyiregyhazaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ujpest FC
Kazincbarcika2 - 0
Ujpest FC
Kecskemeti TE2 - 2
Ujpest FC
Ujpest FC1 - 2
MTK Budapest
Zalaegerszegi TE1 - 4
Ujpest FC
Ujpest FC0 - 1
Kisvárda Master Good FC
Ujpest FC1 - 2
Paksi FC
Győri ETO FC1 - 1
Ujpest FC
Ujpest FC3 - 1
Diosgyor VTK
NK Osijek0 - 1
Ujpest FC
Kryvbas0 - 0
Ujpest FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nyiregyhaza
Nyiregyhaza1 - 1
Paksi FC
Bekescsaba0 - 0
Nyiregyhaza
Győri ETO FC1 - 0
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza1 - 4
Diosgyor VTK
Debreceni VSC1 - 2
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza1 - 4
Ferencvarosi TC
Puskas Akademia FC3 - 2
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza1 - 1
Kisvárda Master Good FC
Nyiregyhaza1 - 0
Mezokovesd Zsory FC
Vasas FC2 - 2
NyiregyhazaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ujpest FC
#12#22#30#42#50#60#70
Nyiregyhaza
#12#22#30#46#52#60#70