Hungary Fizz Liga00:30 ngày 26/10/2025

Nyiregyhaza
0 - 1

Kazincbarcika
Thống kê
Thống kê trận đấu
NyiregyhazaChỉ sốKazincbarcika
67Chỉ số 2463
8Chỉ số 225
50Chỉ số 2550
8Chỉ số 25
0Chỉ số 80
105Chỉ số 23106
2Chỉ số 34
6Chỉ số 215
1Chỉ số 40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paksi FC | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 2 | Kisvárda Master Good FC | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 3 | MTK Budapest | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 4 | Ferencvarosi TC | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | Győri ETO FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 6 | Debreceni VSC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Puskas Akademia FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Diosgyor VTK | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 |
| 9 | Kazincbarcika | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 10 | Ujpest FC | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 11 | Nyiregyhaza | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 12 | Zalaegerszegi TE | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kazincbarcika0 - 1
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza1 - 0
Kazincbarcika
Kazincbarcika1 - 1
Nyiregyhaza
Kazincbarcika1 - 1
Nyiregyhaza
Kazincbarcika0 - 2
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza4 - 2
Kazincbarcika
Kazincbarcika0 - 2
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza1 - 0
Kazincbarcika
Nyiregyhaza3 - 1
Kazincbarcika
Kazincbarcika2 - 2
NyiregyhazaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nyiregyhaza
MTK Budapest5 - 1
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza3 - 1
Zalaegerszegi TE
Ujpest FC2 - 2
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza1 - 1
Paksi FC
Bekescsaba0 - 0
Nyiregyhaza
Győri ETO FC1 - 0
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza1 - 4
Diosgyor VTK
Debreceni VSC1 - 2
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza1 - 4
Ferencvarosi TC
Puskas Akademia FC3 - 2
NyiregyhazaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kazincbarcika
Kazincbarcika0 - 1
Kisvárda Master Good FC
Kazincbarcika3 - 1
MTK Budapest
Zalaegerszegi TE5 - 0
Kazincbarcika
Kazincbarcika2 - 0
Ujpest FC
Ivancsa0 - 1
Kazincbarcika
Kazincbarcika1 - 2
Karcagi SE
Paksi FC3 - 0
Kazincbarcika
Diosgyor VTK2 - 2
Kazincbarcika
Kazincbarcika1 - 2
Debreceni VSC
Ferencvarosi TC3 - 0
KazincbarcikaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nyiregyhaza
#10#20#31#41#58#60#70
Kazincbarcika
#11#20#30#44#55#60#70