Hungary Fizz Liga18:45 ngày 08/11/2025

Ujpest FC
0 - 3

Győri ETO FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ujpest FCChỉ sốGyőri ETO FC
1Chỉ số 29
0Chỉ số 80
50Chỉ số 2550
85Chỉ số 23104
33Chỉ số 2465
4Chỉ số 2213
0Chỉ số 40
2Chỉ số 2111
2Chỉ số 30
Lineup
Đội hình trận đấu
Ujpest FC
Sơ đồ 4-2-3-11630741526184588717
Đội hình xuất phát

R.Piscitelli#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Rasak#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Nunes#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Dominik kaczvinszki#74 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Tiago·Goncalves#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Geiger#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Lacoux#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

I.Medeiros#45 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Ljujic#88 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.Beridze#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Matko#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Matko#90

A.Matko#8

A.Matko#31

A.Matko#55

A.Matko#32

A.Matko#5

A.Matko#10

A.Matko#22

A.Matko#34

A.Matko#39
Győri ETO FC
Sơ đồ 4-2-3-1996421232759010177
Đội hình xuất phát

S.Petras#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Tóth#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Abrahamsson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Csinger#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Štefulj#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Vitális#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

P.Anton#5 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50
K.Bánáti#90 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Bumba#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Schön#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

N.Benbouali#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Benbouali#76
N.Benbouali#20

N.Benbouali#2

N.Benbouali#8

N.Benbouali#37

N.Benbouali#19
N.Benbouali#11

N.Benbouali#18

N.Benbouali#16

N.Benbouali#96

N.Benbouali#80

N.Benbouali#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paksi FC | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 2 | Kisvárda Master Good FC | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 3 | MTK Budapest | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 4 | Ferencvarosi TC | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | Győri ETO FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 6 | Debreceni VSC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Puskas Akademia FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Diosgyor VTK | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 |
| 9 | Kazincbarcika | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 10 | Ujpest FC | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 11 | Nyiregyhaza | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 12 | Zalaegerszegi TE | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Győri ETO FC1 - 1
Ujpest FC
Ujpest FC2 - 3
Győri ETO FC
Győri ETO FC3 - 0
Ujpest FC
Ujpest FC0 - 0
Győri ETO FC
Ujpest FC0 - 3
Győri ETO FC
Győri ETO FC2 - 0
Ujpest FC
Győri ETO FC2 - 2
Ujpest FC
Ujpest FC1 - 0
Győri ETO FC
Győri ETO FC0 - 0
Ujpest FC
Győri ETO FC1 - 0
Ujpest FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ujpest FC
Diosgyor VTK1 - 3
Ujpest FC
Debreceni VSC5 - 2
Ujpest FC
Ujpest FC1 - 1
Ferencvarosi TC
Ujpest FC2 - 3
Dunajska Streda
Puskas Akademia FC0 - 0
Ujpest FC
Ujpest FC2 - 2
Nyiregyhaza
Kazincbarcika2 - 0
Ujpest FC
Kecskemeti TE2 - 2
Ujpest FC
Ujpest FC1 - 2
MTK Budapest
Zalaegerszegi TE1 - 4
Ujpest FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Győri ETO FC
Győri ETO FC0 - 0
Paksi FC
Győri ETO FC9 - 0
Pilisi LK
Kisvárda Master Good FC3 - 2
Győri ETO FC
Győri ETO FC3 - 1
Diosgyor VTK
Debreceni VSC1 - 1
Győri ETO FC
Győri ETO FC0 - 2
Ferencvarosi TC
Puskas Akademia FC0 - 2
Győri ETO FC
RCO Agde0 - 3
Győri ETO FC
Győri ETO FC1 - 0
Nyiregyhaza
SK Rapid Wien2 - 0
Győri ETO FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ujpest FC
#10#20#30#42#51#60#70
Győri ETO FC
#13#21#30#40#59#60#70