Hungary Fizz Liga02:00 ngày 22/11/2025

Győri ETO FC
0 - 1

Zalaegerszegi TE
Thống kê
Thống kê trận đấu
Győri ETO FCChỉ sốZalaegerszegi TE
7Chỉ số 24
12Chỉ số 227
2Chỉ số 33
0Chỉ số 80
133Chỉ số 2390
0Chỉ số 40
92Chỉ số 2447
61Chỉ số 2539
5Chỉ số 215
Lineup
Đội hình trận đấu
Győri ETO FC
Sơ đồ 4-2-3-1996421232751710907
Đội hình xuất phát

S.Petras#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Tóth#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Abrahamsson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Csinger#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Štefulj#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Vitális#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

P.Anton#5 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

S.Schön#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Bumba#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
K.Bánáti#90 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

N.Benbouali#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Benbouali#80

N.Benbouali#96

N.Benbouali#24

N.Benbouali#16

N.Benbouali#18
N.Benbouali#11

N.Benbouali#19

N.Benbouali#37

N.Benbouali#8

N.Benbouali#2
N.Benbouali#20

N.Benbouali#76
Zalaegerszegi TE
Sơ đồ 4-4-212451849301177023
Đội hình xuất phát

B.Gundel-Takács#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Bodnár#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Peraza#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Várkonyi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Portillo#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Kiss#49 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Amato#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Szendrei#11 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

A.Skribek#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Victor#70 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
M.Alegria#23 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Alegria#31

M.Alegria#67

M.Alegria#17

M.Alegria#3
M.Alegria#12

M.Alegria#27

M.Alegria#19

M.Alegria#9

M.Alegria#8

M.Alegria#21

M.Alegria#89
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paksi FC | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 2 | Kisvárda Master Good FC | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 3 | MTK Budapest | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 4 | Ferencvarosi TC | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | Győri ETO FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 6 | Debreceni VSC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Puskas Akademia FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Diosgyor VTK | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 |
| 9 | Kazincbarcika | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 10 | Ujpest FC | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 11 | Nyiregyhaza | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 12 | Zalaegerszegi TE | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Zalaegerszegi TE1 - 1
Győri ETO FC
Zalaegerszegi TE0 - 0
Győri ETO FC
Győri ETO FC2 - 0
Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE1 - 2
Győri ETO FC
Győri ETO FC1 - 3
Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE3 - 2
Győri ETO FC
Győri ETO FC0 - 0
Zalaegerszegi TE
Győri ETO FC2 - 1
Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE0 - 0
Győri ETO FC
Zalaegerszegi TE0 - 0
Győri ETO FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Győri ETO FC
Ujpest FC0 - 3
Győri ETO FC
Győri ETO FC0 - 0
Paksi FC
Győri ETO FC9 - 0
Pilisi LK
Kisvárda Master Good FC3 - 2
Győri ETO FC
Győri ETO FC3 - 1
Diosgyor VTK
Debreceni VSC1 - 1
Győri ETO FC
Győri ETO FC0 - 2
Ferencvarosi TC
Puskas Akademia FC0 - 2
Győri ETO FC
RCO Agde0 - 3
Győri ETO FC
Győri ETO FC1 - 0
NyiregyhazaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE2 - 0
Diosgyor VTK
Debreceni VSC2 - 1
Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE3 - 1
Budafoki MTE
Ferencvarosi TC1 - 2
Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE0 - 1
Puskas Akademia FC
Nyiregyhaza3 - 1
Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE5 - 0
Kazincbarcika
MTK Budapest1 - 0
Zalaegerszegi TE
Vasarosnameny SE0 - 13
Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE1 - 2
Kisvárda Master Good FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Győri ETO FC
#10#20#30#42#57#60#70
Zalaegerszegi TE
#11#20#30#43#54#60#70