Hungary Fizz Liga00:30 ngày 05/10/2025

Debreceni VSC
1 - 1

Győri ETO FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Debreceni VSCChỉ sốGyőri ETO FC
5Chỉ số 219
0Chỉ số 81
4Chỉ số 25
41Chỉ số 2471
9Chỉ số 2211
2Chỉ số 33
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
85Chỉ số 23112
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paksi FC | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 2 | Kisvárda Master Good FC | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 3 | MTK Budapest | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 4 | Ferencvarosi TC | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | Győri ETO FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 6 | Debreceni VSC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Puskas Akademia FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Diosgyor VTK | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 |
| 9 | Kazincbarcika | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 10 | Ujpest FC | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 11 | Nyiregyhaza | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 12 | Zalaegerszegi TE | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Győri ETO FC0 - 0
Debreceni VSC
Debreceni VSC2 - 2
Győri ETO FC
Győri ETO FC0 - 3
Debreceni VSC
Győri ETO FC0 - 1
Debreceni VSC
Győri ETO FC1 - 1
Debreceni VSC
Győri ETO FC2 - 4
Debreceni VSC
Debreceni VSC3 - 0
Győri ETO FC
Győri ETO FC1 - 0
Debreceni VSC
Debreceni VSC5 - 0
Győri ETO FC
Győri ETO FC0 - 1
Debreceni VSCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Debreceni VSC
Diosgyor VTK0 - 0
Debreceni VSC
Kisvárda Master Good FC0 - 1
Debreceni VSC
Veszprem0 - 2
Debreceni VSC
Debreceni VSC0 - 3
Ferencvarosi TC
Puskas Akademia FC1 - 3
Debreceni VSC
Debreceni VSC1 - 2
Nyiregyhaza
Kazincbarcika1 - 2
Debreceni VSC
Debreceni VSC1 - 0
MTK Budapest
Zalaegerszegi TE3 - 3
Debreceni VSC
Debreceni VSC2 - 0
CSM Satu MareĐối chiếu
Phong độ gần đây của Győri ETO FC
Győri ETO FC0 - 2
Ferencvarosi TC
Puskas Akademia FC0 - 2
Győri ETO FC
RCO Agde0 - 3
Győri ETO FC
Győri ETO FC1 - 0
Nyiregyhaza
SK Rapid Wien2 - 0
Győri ETO FC
Győri ETO FC2 - 1
SK Rapid Wien
MTK Budapest2 - 7
Győri ETO FC
Győri ETO FC2 - 0
AIK
Zalaegerszegi TE1 - 1
Győri ETO FC
AIK2 - 1
Győri ETO FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Debreceni VSC
#11#20#30#42#54#60#70
Győri ETO FC
#11#20#30#43#55#60#70
Paksi FC
Ujpest FC