Hungary Fizz Liga00:00 ngày 04/12/2025

Kazincbarcika
1 - 3

Győri ETO FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
KazincbarcikaChỉ sốGyőri ETO FC
97Chỉ số 23132
49Chỉ số 2455
3Chỉ số 31
3Chỉ số 228
5Chỉ số 23
0Chỉ số 80
6Chỉ số 215
0Chỉ số 41
43Chỉ số 2557
1Chỉ số 377
Lineup
Đội hình trận đấu
Kazincbarcika
Sơ đồ 4-2-3-1992551419231015701118
Đội hình xuất phát
B.Juhász#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Baranyai#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Racz#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.A.Rasheed#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Deutsch#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Meskhi#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

B.J.Kartik#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

M.Major#15 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Ubochioma#70 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Slogar#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Schuszter#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Schuszter#17

R.Schuszter#6

R.Schuszter#44

R.Schuszter#7

R.Schuszter#42
R.Schuszter#24

R.Schuszter#1
R.Schuszter#66
R.Schuszter#72

R.Schuszter#30
R.Schuszter#78
Győri ETO FC
Sơ đồ 4-2-3-11622118232789080177
Đội hình xuất phát

B.Megyeri#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Vlădoiu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Csinger#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Miangue#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Štefulj#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Vitális#27 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

Laszlovingler#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
K.Bánáti#90 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Ž.Gavrić#80 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Schön#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

N.Benbouali#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
N.Benbouali#20

N.Benbouali#76

N.Benbouali#37

N.Benbouali#6

N.Benbouali#19

N.Benbouali#99
N.Benbouali#11

N.Benbouali#10

N.Benbouali#5

N.Benbouali#4

N.Benbouali#96

N.Benbouali#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paksi FC | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 2 | Kisvárda Master Good FC | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 3 | MTK Budapest | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 4 | Ferencvarosi TC | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | Győri ETO FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 6 | Debreceni VSC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Puskas Akademia FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Diosgyor VTK | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 |
| 9 | Kazincbarcika | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 10 | Ujpest FC | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 11 | Nyiregyhaza | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 12 | Zalaegerszegi TE | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kazincbarcika2 - 3
Győri ETO FC
Győri ETO FC2 - 0
Kazincbarcika
Győri ETO FC1 - 1
Kazincbarcika
Kazincbarcika0 - 0
Győri ETO FC
Győri ETO FC3 - 0
Kazincbarcika
Kazincbarcika0 - 5
Győri ETO FC
Kazincbarcika2 - 2
Győri ETO FC
Győri ETO FC1 - 1
Kazincbarcika
Kazincbarcika1 - 3
Győri ETO FC
Győri ETO FC0 - 0
KazincbarcikaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kazincbarcika
Kazincbarcika1 - 1
Diosgyor VTK
Debreceni VSC2 - 1
Kazincbarcika
Kazincbarcika1 - 3
Ferencvarosi TC
Kazincbarcika1 - 3
Puskas Akademia FC
Kelen SC0 - 1
Kazincbarcika
Nyiregyhaza0 - 1
Kazincbarcika
Kazincbarcika0 - 1
Kisvárda Master Good FC
Kazincbarcika3 - 1
MTK Budapest
Zalaegerszegi TE5 - 0
Kazincbarcika
Kazincbarcika2 - 0
Ujpest FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Győri ETO FC
Győri ETO FC3 - 0
MTK Budapest
Győri ETO FC0 - 1
Zalaegerszegi TE
Ujpest FC0 - 3
Győri ETO FC
Győri ETO FC0 - 0
Paksi FC
Győri ETO FC9 - 0
Pilisi LK
Kisvárda Master Good FC3 - 2
Győri ETO FC
Győri ETO FC3 - 1
Diosgyor VTK
Debreceni VSC1 - 1
Győri ETO FC
Győri ETO FC0 - 2
Ferencvarosi TC
Puskas Akademia FC0 - 2
Győri ETO FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kazincbarcika
#11#20#30#43#55#60#70
Győri ETO FC
#13#21#31#41#53#60#70