Hungary Fizz Liga19:15 ngày 04/10/2025

Nyiregyhaza
3 - 1

Zalaegerszegi TE
Thống kê
Thống kê trận đấu
NyiregyhazaChỉ sốZalaegerszegi TE
0Chỉ số 40
2Chỉ số 34
10Chỉ số 212
0Chỉ số 80
5Chỉ số 20
50Chỉ số 2550
50Chỉ số 2429
102Chỉ số 2391
11Chỉ số 222
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paksi FC | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 2 | Kisvárda Master Good FC | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 3 | MTK Budapest | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 4 | Ferencvarosi TC | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | Győri ETO FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 6 | Debreceni VSC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Puskas Akademia FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Diosgyor VTK | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 |
| 9 | Kazincbarcika | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 10 | Ujpest FC | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 11 | Nyiregyhaza | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 12 | Zalaegerszegi TE | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Nyiregyhaza0 - 0
Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE2 - 0
Nyiregyhaza
Zalaegerszegi TE0 - 0
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza1 - 1
Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE2 - 1
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza1 - 2
Zalaegerszegi TE
Nyiregyhaza0 - 0
Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE0 - 2
Nyiregyhaza
Zalaegerszegi TE3 - 1
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza1 - 1
Zalaegerszegi TEĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nyiregyhaza
Ujpest FC2 - 2
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza1 - 1
Paksi FC
Bekescsaba0 - 0
Nyiregyhaza
Győri ETO FC1 - 0
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza1 - 4
Diosgyor VTK
Debreceni VSC1 - 2
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza1 - 4
Ferencvarosi TC
Puskas Akademia FC3 - 2
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza1 - 1
Kisvárda Master Good FC
Nyiregyhaza1 - 0
Mezokovesd Zsory FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE5 - 0
Kazincbarcika
MTK Budapest1 - 0
Zalaegerszegi TE
Vasarosnameny SE0 - 13
Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE1 - 2
Kisvárda Master Good FC
Zalaegerszegi TE1 - 4
Ujpest FC
Paksi FC2 - 2
Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE1 - 1
Győri ETO FC
Diosgyor VTK2 - 2
Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE3 - 3
Debreceni VSC
Zalaegerszegi TE0 - 1
Leicester CityĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nyiregyhaza
#13#20#30#42#55#60#70
Zalaegerszegi TE
#11#21#30#44#50#60#70