Hungary Fizz Liga22:30 ngày 31/08/2025

Győri ETO FC
1 - 0

Nyiregyhaza
Thống kê
Thống kê trận đấu
Győri ETO FCChỉ sốNyiregyhaza
0Chỉ số 40
5Chỉ số 213
1Chỉ số 32
0Chỉ số 80
50Chỉ số 2550
160Chỉ số 2390
3Chỉ số 20
106Chỉ số 2455
7Chỉ số 225
Lineup
Đội hình trận đấu
Győri ETO FC
4995102180192362776
Đội hình xuất phát

A.Abrahamsson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Petras#99 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Anton#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Bumba#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Csinger#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Ž.Gavrić#80 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Pyshchur#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Štefulj#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Tóth#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Vitális#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Živković#76 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

J.Živković#18
J.Živković#70

J.Živković#77

J.Živković#7
J.Živković#20

J.Živković#25
J.Živković#64

J.Živković#47
J.Živković#39

J.Živković#96
J.Živković#50
J.Živković#55
Nyiregyhaza
2066344188317011101863
Đội hình xuất phát

D.Babunski#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Benczenleitner#66 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Edomwonyi#34 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Evangelou#41 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Farkas#88 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Katona#31 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Katona#70 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Májer#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Manner#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Sanković#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Kovács#63 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
D.Kovács#17

D.Kovács#46

D.Kovács#55

D.Kovács#3
D.Kovács#19

D.Kovács#7

D.Kovács#23

D.Kovács#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paksi FC | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 2 | Kisvárda Master Good FC | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 3 | MTK Budapest | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 4 | Ferencvarosi TC | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | Győri ETO FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 6 | Debreceni VSC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Puskas Akademia FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Diosgyor VTK | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 |
| 9 | Kazincbarcika | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 10 | Ujpest FC | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 11 | Nyiregyhaza | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 12 | Zalaegerszegi TE | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Nyiregyhaza0 - 1
Győri ETO FC
Győri ETO FC1 - 1
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza2 - 1
Győri ETO FC
Győri ETO FC0 - 1
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza3 - 2
Győri ETO FC
Nyiregyhaza0 - 2
Győri ETO FC
Győri ETO FC1 - 0
Nyiregyhaza
Győri ETO FC2 - 1
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza0 - 1
Győri ETO FC
Nyiregyhaza1 - 0
Győri ETO FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Győri ETO FC
SK Rapid Wien2 - 0
Győri ETO FC
Győri ETO FC2 - 1
SK Rapid Wien
MTK Budapest2 - 7
Győri ETO FC
Győri ETO FC2 - 0
AIK
Zalaegerszegi TE1 - 1
Győri ETO FC
AIK2 - 1
Győri ETO FC
Győri ETO FC1 - 1
Ujpest FC
Győri ETO FC3 - 1
FC Pyunik
Paksi FC3 - 3
Győri ETO FC
FC Pyunik2 - 1
Győri ETO FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nyiregyhaza
Nyiregyhaza1 - 4
Diosgyor VTK
Debreceni VSC1 - 2
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza1 - 4
Ferencvarosi TC
Puskas Akademia FC3 - 2
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza1 - 1
Kisvárda Master Good FC
Nyiregyhaza1 - 0
Mezokovesd Zsory FC
Vasas FC2 - 2
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza3 - 0
Karcagi SE
Nyiregyhaza3 - 0
DEAC
Nyiregyhaza1 - 1
NK Lokomotiva ZagrebĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Győri ETO FC
#11#20#30#41#53#60#70
Nyiregyhaza
#10#20#30#42#50#60#70
Kazincbarcika