Hungary Fizz Liga21:30 ngày 01/11/2025

Győri ETO FC
0 - 0

Paksi FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Győri ETO FCChỉ sốPaksi FC
119Chỉ số 23113
50Chỉ số 2550
4Chỉ số 32
0Chỉ số 41
15Chỉ số 226
71Chỉ số 2454
8Chỉ số 23
0Chỉ số 80
2Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Győri ETO FC
Sơ đồ 4-2-3-1996214232759010177
Đội hình xuất phát

S.Petras#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Tóth#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Csinger#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Abrahamsson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Štefulj#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Vitális#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

P.Anton#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
K.Bánáti#90 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Bumba#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Schön#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

N.Benbouali#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Benbouali#2

N.Benbouali#76

N.Benbouali#37

N.Benbouali#8
N.Benbouali#20

N.Benbouali#25

N.Benbouali#96

N.Benbouali#16

N.Benbouali#18
N.Benbouali#11

N.Benbouali#19
N.Benbouali#70
Paksi FC
Sơ đồ 5-3-2111242520192218921
Đội hình xuất phát

Á.Kovácsik#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Osváth#11 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

B.Lenzsér#24 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

Á.Kinyik#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Vécsei#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

M.Zeke#20 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

K.Horvath#19 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Windecker#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

G.Gyurkits#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Hahn#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Papp#21 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Papp#10

K.Papp#13
K.Papp#27

K.Papp#26

K.Papp#8

K.Papp#17

K.Papp#23

K.Papp#14

K.Papp#25

K.Papp#30

K.Papp#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paksi FC | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 2 | Kisvárda Master Good FC | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 3 | MTK Budapest | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 4 | Ferencvarosi TC | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | Győri ETO FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 6 | Debreceni VSC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Puskas Akademia FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Diosgyor VTK | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 |
| 9 | Kazincbarcika | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 10 | Ujpest FC | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 11 | Nyiregyhaza | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 12 | Zalaegerszegi TE | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Paksi FC3 - 3
Győri ETO FC
Győri ETO FC2 - 0
Paksi FC
Paksi FC1 - 1
Győri ETO FC
Győri ETO FC2 - 1
Paksi FC
Győri ETO FC2 - 2
Paksi FC
Paksi FC2 - 0
Győri ETO FC
Paksi FC1 - 2
Győri ETO FC
Győri ETO FC2 - 0
Paksi FC
Győri ETO FC3 - 4
Paksi FC
Paksi FC2 - 3
Győri ETO FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Győri ETO FC
Győri ETO FC9 - 0
Pilisi LK
Kisvárda Master Good FC3 - 2
Győri ETO FC
Győri ETO FC3 - 1
Diosgyor VTK
Debreceni VSC1 - 1
Győri ETO FC
Győri ETO FC0 - 2
Ferencvarosi TC
Puskas Akademia FC0 - 2
Győri ETO FC
RCO Agde0 - 3
Győri ETO FC
Győri ETO FC1 - 0
Nyiregyhaza
SK Rapid Wien2 - 0
Győri ETO FC
Győri ETO FC2 - 1
SK Rapid WienĐối chiếu
Phong độ gần đây của Paksi FC
Martfui LSE1 - 4
Paksi FC
Diosgyor VTK2 - 1
Paksi FC
Paksi FC1 - 1
Debreceni VSC
Ferencvarosi TC2 - 2
Paksi FC
Paksi FC3 - 2
Puskas Akademia FC
Nyiregyhaza1 - 1
Paksi FC
Szajol KLK1 - 5
Paksi FC
Paksi FC3 - 0
Kazincbarcika
MTK Budapest2 - 3
Paksi FC
Paksi FC2 - 2
Zalaegerszegi TEĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Győri ETO FC
#10#20#30#44#58#60#70
Paksi FC
#10#20#31#42#53#60#70
Ujpest FC