Hungary Fizz Liga19:00 ngày 18/10/2025

MTK Budapest
5 - 1

Nyiregyhaza
Thống kê
Thống kê trận đấu
MTK BudapestChỉ sốNyiregyhaza
7Chỉ số 216
44Chỉ số 2556
92Chỉ số 23129
39Chỉ số 2462
1Chỉ số 33
0Chỉ số 40
5Chỉ số 2210
0Chỉ số 80
2Chỉ số 23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paksi FC | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 2 | Kisvárda Master Good FC | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 3 | MTK Budapest | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 4 | Ferencvarosi TC | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | Győri ETO FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 6 | Debreceni VSC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Puskas Akademia FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Diosgyor VTK | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 |
| 9 | Kazincbarcika | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 10 | Ujpest FC | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 11 | Nyiregyhaza | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 12 | Zalaegerszegi TE | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
MTK Budapest3 - 0
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza2 - 0
MTK Budapest
MTK Budapest3 - 0
Nyiregyhaza
MTK Budapest2 - 1
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza2 - 0
MTK Budapest
MTK Budapest2 - 1
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza2 - 0
MTK Budapest
MTK Budapest2 - 0
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza1 - 1
MTK Budapest
MTK Budapest2 - 0
NyiregyhazaĐối chiếu
Phong độ gần đây của MTK Budapest
Kazincbarcika3 - 1
MTK Budapest
MTK Budapest4 - 0
Kisvárda Master Good FC
MTK Budapest1 - 0
Zalaegerszegi TE
Bodajk FC Siofok1 - 7
MTK Budapest
Ujpest FC1 - 2
MTK Budapest
MTK Budapest2 - 3
Paksi FC
MTK Budapest2 - 7
Győri ETO FC
MTK Budapest5 - 0
Diosgyor VTK
Debreceni VSC1 - 0
MTK Budapest
MTK Budapest1 - 1
Ferencvarosi TCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nyiregyhaza
Nyiregyhaza3 - 1
Zalaegerszegi TE
Ujpest FC2 - 2
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza1 - 1
Paksi FC
Bekescsaba0 - 0
Nyiregyhaza
Győri ETO FC1 - 0
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza1 - 4
Diosgyor VTK
Debreceni VSC1 - 2
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza1 - 4
Ferencvarosi TC
Puskas Akademia FC3 - 2
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza1 - 1
Kisvárda Master Good FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
MTK Budapest
#15#22#30#41#52#60#70
Nyiregyhaza
#11#21#30#43#53#60#70