Hungary Fizz Liga18:45 ngày 26/10/2025

Kisvárda Master Good FC
3 - 2

Győri ETO FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kisvárda Master Good FCChỉ sốGyőri ETO FC
4Chỉ số 215
2Chỉ số 31
50Chỉ số 2550
7Chỉ số 227
0Chỉ số 40
88Chỉ số 2399
0Chỉ số 80
1Chỉ số 24
37Chỉ số 2448
Lineup
Đội hình trận đấu
Kisvárda Master Good FC
Sơ đồ 3-1-4-23024356552910148627
Đội hình xuất phát

I.Popovych#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Cipetić#24 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Jovičić#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Chlumecky#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Popoola#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

K.Nagy#55 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Bíró#29 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

D.Soltész#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

B.Melnyk#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Novothny#86 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Mešanović#27 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Mešanović#1

J.Mešanović#18

J.Mešanović#42

J.Mešanović#11

J.Mešanović#23

J.Mešanović#16

J.Mešanović#50

J.Mešanović#7
J.Mešanović#96

J.Mešanović#70

J.Mešanović#99
Győri ETO FC
Sơ đồ 4-2-3-19962125232759010177
Đội hình xuất phát

S.Petras#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Tóth#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Csinger#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Boldor#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Štefulj#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Vitális#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

P.Anton#5 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50
K.Bánáti#90 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Bumba#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Schön#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

N.Benbouali#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
N.Benbouali#20
N.Benbouali#64

N.Benbouali#8

N.Benbouali#4

N.Benbouali#2

N.Benbouali#76

N.Benbouali#96

N.Benbouali#16

N.Benbouali#18
N.Benbouali#11

N.Benbouali#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paksi FC | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 2 | Kisvárda Master Good FC | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 3 | MTK Budapest | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 4 | Ferencvarosi TC | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | Győri ETO FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 6 | Debreceni VSC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Puskas Akademia FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Diosgyor VTK | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 |
| 9 | Kazincbarcika | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 10 | Ujpest FC | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 11 | Nyiregyhaza | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 12 | Zalaegerszegi TE | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Győri ETO FC2 - 2
Kisvárda Master Good FC
Győri ETO FC1 - 1
Kisvárda Master Good FC
Kisvárda Master Good FC1 - 3
Győri ETO FC
Győri ETO FC1 - 3
Kisvárda Master Good FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kisvárda Master Good FC
Kazincbarcika0 - 1
Kisvárda Master Good FC
Kisvárda Master Good FC1 - 0
Diosgyor VTK
MTK Budapest4 - 0
Kisvárda Master Good FC
Kisvárda Master Good FC0 - 1
Debreceni VSC
FC Ajka3 - 1
Kisvárda Master Good FC
Zalaegerszegi TE1 - 2
Kisvárda Master Good FC
Ujpest FC0 - 1
Kisvárda Master Good FC
Kisvárda Master Good FC2 - 1
Puskas Akademia FC
Kisvárda Master Good FC1 - 5
Paksi FC
Nyiregyhaza1 - 1
Kisvárda Master Good FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Győri ETO FC
Győri ETO FC3 - 1
Diosgyor VTK
Debreceni VSC1 - 1
Győri ETO FC
Győri ETO FC0 - 2
Ferencvarosi TC
Puskas Akademia FC0 - 2
Győri ETO FC
RCO Agde0 - 3
Győri ETO FC
Győri ETO FC1 - 0
Nyiregyhaza
SK Rapid Wien2 - 0
Győri ETO FC
Győri ETO FC2 - 1
SK Rapid Wien
MTK Budapest2 - 7
Győri ETO FC
Győri ETO FC2 - 0
AIKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kisvárda Master Good FC
#13#21#30#42#51#60#70
Győri ETO FC
#12#22#30#41#54#60#70