Hungary Fizz Liga01:30 ngày 19/10/2025

Győri ETO FC
3 - 1

Diosgyor VTK
Thống kê
Thống kê trận đấu
Győri ETO FCChỉ sốDiosgyor VTK
8Chỉ số 23
8Chỉ số 212
0Chỉ số 40
2Chỉ số 33
99Chỉ số 2441
12Chỉ số 222
65Chỉ số 2535
126Chỉ số 2391
0Chỉ số 80
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paksi FC | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 2 | Kisvárda Master Good FC | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 3 | MTK Budapest | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 4 | Ferencvarosi TC | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | Győri ETO FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 6 | Debreceni VSC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Puskas Akademia FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Diosgyor VTK | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 |
| 9 | Kazincbarcika | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 10 | Ujpest FC | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 11 | Nyiregyhaza | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 12 | Zalaegerszegi TE | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Diosgyor VTK2 - 4
Győri ETO FC
Győri ETO FC3 - 4
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK0 - 0
Győri ETO FC
Diosgyor VTK3 - 1
Győri ETO FC
Győri ETO FC0 - 3
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK2 - 0
Győri ETO FC
Győri ETO FC2 - 2
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK4 - 1
Győri ETO FC
Győri ETO FC1 - 1
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK1 - 2
Győri ETO FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Győri ETO FC
Debreceni VSC1 - 1
Győri ETO FC
Győri ETO FC0 - 2
Ferencvarosi TC
Puskas Akademia FC0 - 2
Győri ETO FC
RCO Agde0 - 3
Győri ETO FC
Győri ETO FC1 - 0
Nyiregyhaza
SK Rapid Wien2 - 0
Győri ETO FC
Győri ETO FC2 - 1
SK Rapid Wien
MTK Budapest2 - 7
Győri ETO FC
Győri ETO FC2 - 0
AIK
Zalaegerszegi TE1 - 1
Győri ETO FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Diosgyor VTK
Kisvárda Master Good FC1 - 0
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK0 - 0
Debreceni VSC
Ferencvarosi TC2 - 2
Diosgyor VTK
Hodmezovasarhelyi1 - 3
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK1 - 1
Puskas Akademia FC
Nyiregyhaza1 - 4
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK2 - 2
Kazincbarcika
MTK Budapest5 - 0
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK2 - 2
Zalaegerszegi TE
Ujpest FC3 - 1
Diosgyor VTKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Győri ETO FC
#13#22#30#42#58#60#70
Diosgyor VTK
#11#21#30#43#53#60#70
Paksi FC