Hungary Fizz Liga20:30 ngày 08/03/2025

Nyiregyhaza
0 - 1

Győri ETO FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
NyiregyhazaChỉ sốGyőri ETO FC
0Chỉ số 217
0Chỉ số 40
0Chỉ số 30
47Chỉ số 2480
8Chỉ số 227
50Chỉ số 2550
1Chỉ số 80
111Chỉ số 23128
0Chỉ số 27
Lineup
Đội hình trận đấu
Nyiregyhaza
Sơ đồ 3-4-2-1324442471686691427
Đội hình xuất phát

B.Toth#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Correa#44 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

a.alaxal#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Keresztes#24 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Navratil#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Kvekveskiri#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Keita#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Benczenleitner#66 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Beke#9 · F · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

D.Nagy#14 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

M.Eppel#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Eppel#95

M.Eppel#10

M.Eppel#3

M.Eppel#90

M.Eppel#12

M.Eppel#23

M.Eppel#55

M.Eppel#77

M.Eppel#33

M.Eppel#15

M.Eppel#6

M.Eppel#45
Győri ETO FC
Sơ đồ 4-2-3-19924319235449061011
Đội hình xuất phát

S.Petras#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Miljan·Krpic#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Heitor#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Szépe#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Štefulj#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Anton#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
s.ouro#44 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
K.Bánáti#90 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Tóth#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

C.Bumba#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
njie nfansu#11 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

njie nfansu#13

njie nfansu#8

njie nfansu#77

njie nfansu#12
njie nfansu#39

njie nfansu#26

njie nfansu#30

njie nfansu#25

njie nfansu#7
njie nfansu#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ferencvarosi TC | 32 | 19 | 9 | 4 | 66 |
| 2 | Puskas Akademia FC | 32 | 19 | 6 | 7 | 63 |
| 3 | Paksi FC | 33 | 16 | 9 | 8 | 57 |
| 4 | Győri ETO FC | 32 | 14 | 11 | 7 | 53 |
| 5 | MTK Budapest | 32 | 13 | 7 | 12 | 46 |
| 6 | Diosgyor VTK | 32 | 11 | 11 | 10 | 44 |
| 7 | Ujpest FC | 32 | 8 | 14 | 10 | 38 |
| 8 | Nyiregyhaza | 32 | 9 | 8 | 15 | 35 |
| 9 | Zalaegerszegi TE | 32 | 7 | 12 | 13 | 33 |
| 10 | Debreceni VSC | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 11 | Videoton FC Fehérvár | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 12 | Kecskemeti TE | 33 | 4 | 13 | 16 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Győri ETO FC1 - 1
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza2 - 1
Győri ETO FC
Győri ETO FC0 - 1
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza3 - 2
Győri ETO FC
Nyiregyhaza0 - 2
Győri ETO FC
Győri ETO FC1 - 0
Nyiregyhaza
Győri ETO FC2 - 1
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza0 - 1
Győri ETO FC
Nyiregyhaza1 - 0
Győri ETO FC
Győri ETO FC1 - 0
NyiregyhazaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nyiregyhaza
Zalaegerszegi TE0 - 0
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza1 - 0
Puskas Akademia FC
Nyiregyhaza0 - 0
Ujpest FC
Diosgyor VTK1 - 2
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza0 - 0
Kecskemeti TE
Debreceni VSC3 - 1
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza0 - 3
FK Kosice
GKS Katowice1 - 3
Nyiregyhaza
Korona Kielce0 - 0
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza0 - 1
Ferencvarosi TCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Győri ETO FC
Ferencvarosi TC2 - 2
Győri ETO FC
Győri ETO FC3 - 3
Ferencvarosi TC
Győri ETO FC2 - 0
Zalaegerszegi TE
Videoton FC Fehérvár0 - 1
Győri ETO FC
Győri ETO FC3 - 0
Ujpest FC
Paksi FC1 - 1
Győri ETO FC
FK Velez Mostar1 - 2
Győri ETO FC
CSKA Sofia2 - 1
Győri ETO FC
Novi Pazar1 - 3
Győri ETO FC
Győri ETO FC3 - 1
SK Sigma OlomoucĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nyiregyhaza
#10#20#30#40#50#60#70
Győri ETO FC
#11#20#30#40#57#60#70
MTK Budapest