Hungary Fizz Liga19:15 ngày 07/12/2025

Győri ETO FC
3 - 1

Kazincbarcika
Thống kê
Thống kê trận đấu
Győri ETO FCChỉ sốKazincbarcika
0Chỉ số 40
70Chỉ số 2530
128Chỉ số 2377
98Chỉ số 2432
6Chỉ số 220
9Chỉ số 211
0Chỉ số 80
0Chỉ số 31
11Chỉ số 22
6Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Győri ETO FC
Sơ đồ 4-1-4-19922124235908027107
Đội hình xuất phát

S.Petras#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Vlădoiu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Csinger#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Miljan·Krpic#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Štefulj#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Anton#5 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48
K.Bánáti#90 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Ž.Gavrić#80 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Vitális#27 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

C.Bumba#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Benbouali#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Benbouali#76

N.Benbouali#37

N.Benbouali#6

N.Benbouali#17

N.Benbouali#19
N.Benbouali#11

N.Benbouali#18

N.Benbouali#16

N.Benbouali#96

N.Benbouali#25
N.Benbouali#20

N.Benbouali#4
Kazincbarcika
Sơ đồ 5-4-11252351419701067842
Đội hình xuất phát

D.Gyollai#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Baranyai#25 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

M.Meskhi#23 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

L.Racz#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.A.Rasheed#14 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

L.Deutsch#19 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

Ubochioma#70 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.J.Kartik#10 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

G.Szőke#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
L.Balazsi#78 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Könyves#42 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
N.Könyves#72

N.Könyves#30
N.Könyves#66
N.Könyves#99
N.Könyves#24

N.Könyves#15

N.Könyves#7

N.Könyves#17

N.Könyves#18

N.Könyves#11

N.Könyves#44
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paksi FC | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 2 | Kisvárda Master Good FC | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 3 | MTK Budapest | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 4 | Ferencvarosi TC | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | Győri ETO FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 6 | Debreceni VSC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Puskas Akademia FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Diosgyor VTK | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 |
| 9 | Kazincbarcika | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 10 | Ujpest FC | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 11 | Nyiregyhaza | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 12 | Zalaegerszegi TE | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kazincbarcika1 - 3
Győri ETO FC
Kazincbarcika2 - 3
Győri ETO FC
Győri ETO FC2 - 0
Kazincbarcika
Győri ETO FC1 - 1
Kazincbarcika
Kazincbarcika0 - 0
Győri ETO FC
Győri ETO FC3 - 0
Kazincbarcika
Kazincbarcika0 - 5
Győri ETO FC
Kazincbarcika2 - 2
Győri ETO FC
Győri ETO FC1 - 1
Kazincbarcika
Kazincbarcika1 - 3
Győri ETO FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Győri ETO FC
Kazincbarcika1 - 3
Győri ETO FC
Győri ETO FC3 - 0
MTK Budapest
Győri ETO FC0 - 1
Zalaegerszegi TE
Ujpest FC0 - 3
Győri ETO FC
Győri ETO FC0 - 0
Paksi FC
Győri ETO FC9 - 0
Pilisi LK
Kisvárda Master Good FC3 - 2
Győri ETO FC
Győri ETO FC3 - 1
Diosgyor VTK
Debreceni VSC1 - 1
Győri ETO FC
Győri ETO FC0 - 2
Ferencvarosi TCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kazincbarcika
Kazincbarcika1 - 3
Győri ETO FC
Kazincbarcika1 - 1
Diosgyor VTK
Debreceni VSC2 - 1
Kazincbarcika
Kazincbarcika1 - 3
Ferencvarosi TC
Kazincbarcika1 - 3
Puskas Akademia FC
Kelen SC0 - 1
Kazincbarcika
Nyiregyhaza0 - 1
Kazincbarcika
Kazincbarcika0 - 1
Kisvárda Master Good FC
Kazincbarcika3 - 1
MTK Budapest
Zalaegerszegi TE5 - 0
KazincbarcikaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Győri ETO FC
#13#22#30#40#511#60#70
Kazincbarcika
#11#20#30#41#52#60#70