Hungary Fizz Liga02:00 ngày 29/11/2025

Nyiregyhaza
0 - 3

Debreceni VSC
Thống kê
Thống kê trận đấu
NyiregyhazaChỉ sốDebreceni VSC
78Chỉ số 2438
7Chỉ số 215
0Chỉ số 40
62Chỉ số 2538
7Chỉ số 223
0Chỉ số 80
10Chỉ số 20
109Chỉ số 2373
1Chỉ số 34
3Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Nyiregyhaza
Sơ đồ 4-4-263883331710551823208
Đội hình xuất phát

D.Kovács#63 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Farkas#88 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Bitri#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Katona#31 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

N.Antonov#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Manner#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Katona#55 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

B.Sanković#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Kovácsréti#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Babunski#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Dantaye·Gilbert#8 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Dantaye·Gilbert#21

Dantaye·Gilbert#6

Dantaye·Gilbert#15
Dantaye·Gilbert#17

Dantaye·Gilbert#14

Dantaye·Gilbert#12

Dantaye·Gilbert#3

Dantaye·Gilbert#41

Dantaye·Gilbert#4

Dantaye·Gilbert#66

Dantaye·Gilbert#1

Dantaye·Gilbert#44
Debreceni VSC
Sơ đồ 4-2-3-11962614222081910513
Đội hình xuất phát

A.Varga#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.D.Costa#96 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Á.Lang#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Gordic#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Vajda#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Youga#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Szűcs#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Kocsis#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.Dzsudzsák#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

B.Batik#5 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Szuhodovszki#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Szuhodovszki#16

S.Szuhodovszki#77

S.Szuhodovszki#74

S.Szuhodovszki#86

S.Szuhodovszki#4

S.Szuhodovszki#95

S.Szuhodovszki#49

S.Szuhodovszki#11

S.Szuhodovszki#3

S.Szuhodovszki#90

S.Szuhodovszki#99

S.Szuhodovszki#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paksi FC | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 2 | Kisvárda Master Good FC | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 3 | MTK Budapest | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 4 | Ferencvarosi TC | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | Győri ETO FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 6 | Debreceni VSC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Puskas Akademia FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Diosgyor VTK | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 |
| 9 | Kazincbarcika | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 10 | Ujpest FC | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 11 | Nyiregyhaza | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 12 | Zalaegerszegi TE | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Debreceni VSC1 - 2
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza1 - 0
Debreceni VSC
Debreceni VSC3 - 1
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza3 - 2
Debreceni VSC
Debreceni VSC1 - 1
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza1 - 1
Debreceni VSC
Debreceni VSC2 - 1
Nyiregyhaza
Debreceni VSC2 - 0
Nyiregyhaza
Debreceni VSC2 - 0
Nyiregyhaza
Debreceni VSC5 - 0
NyiregyhazaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nyiregyhaza
Ferencvarosi TC1 - 3
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza1 - 1
Puskas Akademia FC
Kisvárda Master Good FC0 - 0
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza0 - 1
Kazincbarcika
MTK Budapest5 - 1
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza3 - 1
Zalaegerszegi TE
Ujpest FC2 - 2
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza1 - 1
Paksi FC
Bekescsaba0 - 0
Nyiregyhaza
Győri ETO FC1 - 0
NyiregyhazaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Debreceni VSC
Debreceni VSC2 - 1
Kazincbarcika
MTK Budapest3 - 0
Debreceni VSC
Debreceni VSC2 - 1
Zalaegerszegi TE
Debreceni VSC1 - 1
Budapest Honved FC
Debreceni VSC5 - 2
Ujpest FC
Paksi FC1 - 1
Debreceni VSC
Debreceni VSC1 - 1
Győri ETO FC
Diosgyor VTK0 - 0
Debreceni VSC
Kisvárda Master Good FC0 - 1
Debreceni VSC
Veszprem0 - 2
Debreceni VSCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nyiregyhaza
#10#20#30#41#510#60#70
Debreceni VSC
#13#22#30#44#50#60#70