Hungary Fizz Liga22:15 ngày 29/11/2025

Győri ETO FC
3 - 0

MTK Budapest
Thống kê
Thống kê trận đấu
Győri ETO FCChỉ sốMTK Budapest
0Chỉ số 80
1Chỉ số 30
10Chỉ số 222
6Chỉ số 23
7Chỉ số 214
67Chỉ số 2533
88Chỉ số 2434
0Chỉ số 41
130Chỉ số 2373
5Chỉ số 371
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paksi FC | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 2 | Kisvárda Master Good FC | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 3 | MTK Budapest | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 4 | Ferencvarosi TC | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | Győri ETO FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 6 | Debreceni VSC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Puskas Akademia FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Diosgyor VTK | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 |
| 9 | Kazincbarcika | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 10 | Ujpest FC | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 11 | Nyiregyhaza | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 12 | Zalaegerszegi TE | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
MTK Budapest2 - 7
Győri ETO FC
Győri ETO FC2 - 1
MTK Budapest
MTK Budapest2 - 2
Győri ETO FC
Győri ETO FC1 - 2
MTK Budapest
Győri ETO FC1 - 2
MTK Budapest
MTK Budapest1 - 1
Győri ETO FC
Győri ETO FC1 - 0
MTK Budapest
MTK Budapest3 - 1
Győri ETO FC
Győri ETO FC2 - 1
MTK Budapest
MTK Budapest2 - 1
Győri ETO FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Győri ETO FC
Győri ETO FC0 - 1
Zalaegerszegi TE
Ujpest FC0 - 3
Győri ETO FC
Győri ETO FC0 - 0
Paksi FC
Győri ETO FC9 - 0
Pilisi LK
Kisvárda Master Good FC3 - 2
Győri ETO FC
Győri ETO FC3 - 1
Diosgyor VTK
Debreceni VSC1 - 1
Győri ETO FC
Győri ETO FC0 - 2
Ferencvarosi TC
Puskas Akademia FC0 - 2
Győri ETO FC
RCO Agde0 - 3
Győri ETO FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của MTK Budapest
Diosgyor VTK4 - 0
MTK Budapest
MTK Budapest3 - 0
Debreceni VSC
Ferencvarosi TC4 - 1
MTK Budapest
MTK Budapest5 - 1
Mezokovesd Zsory FC
Puskas Akademia FC1 - 1
MTK Budapest
MTK Budapest5 - 1
Nyiregyhaza
Kazincbarcika3 - 1
MTK Budapest
MTK Budapest4 - 0
Kisvárda Master Good FC
MTK Budapest1 - 0
Zalaegerszegi TE
Bodajk FC Siofok1 - 7
MTK BudapestĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Győri ETO FC
#13#21#30#41#56#60#70
MTK Budapest
#10#20#31#40#53#60#70