Hungary Fizz Liga01:00 ngày 26/04/2025

Nyiregyhaza
1 - 0

Debreceni VSC
Thống kê
Thống kê trận đấu
NyiregyhazaChỉ sốDebreceni VSC
91Chỉ số 23104
0Chỉ số 41
50Chỉ số 2550
11Chỉ số 2211
55Chỉ số 2462
3Chỉ số 36
3Chỉ số 213
1Chỉ số 80
7Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
Nyiregyhaza
Sơ đồ 3-4-3328842112367714279
Đội hình xuất phát

B.Toth#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

farkaz bendeguz#88 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

a.alaxal#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Velkovski#21 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Kovacs#12 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Jokić#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Gyorgy toma yuriy toma#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Nagy#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Nagy#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Eppel#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

P.Beke#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Beke#7

P.Beke#66

P.Beke#44

P.Beke#10

P.Beke#95

P.Beke#8

P.Beke#24

P.Beke#90

P.Beke#55

P.Beke#28

P.Beke#15
Debreceni VSC
Sơ đồ 5-3-25777152628221320992517
Đội hình xuất phát

S.Gonda#57 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Szécsi#77 · F · Đội trưởng: Có · x:12 · y:32

H.Castegren#15 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

Á.Lang#26 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Hofmann#28 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

B.Vajda#22 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

S.Szuhodovszki#13 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Youga#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

B.Domingues#99 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Maurides#25 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Barany#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Barany#1

D.Barany#30

D.Barany#86

D.Barany#33

D.Barany#27

D.Barany#21
D.Barany#18

D.Barany#11

D.Barany#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ferencvarosi TC | 32 | 19 | 9 | 4 | 66 |
| 2 | Puskas Akademia FC | 32 | 19 | 6 | 7 | 63 |
| 3 | Paksi FC | 33 | 16 | 9 | 8 | 57 |
| 4 | Győri ETO FC | 32 | 14 | 11 | 7 | 53 |
| 5 | MTK Budapest | 32 | 13 | 7 | 12 | 46 |
| 6 | Diosgyor VTK | 32 | 11 | 11 | 10 | 44 |
| 7 | Ujpest FC | 32 | 8 | 14 | 10 | 38 |
| 8 | Nyiregyhaza | 32 | 9 | 8 | 15 | 35 |
| 9 | Zalaegerszegi TE | 32 | 7 | 12 | 13 | 33 |
| 10 | Debreceni VSC | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 11 | Videoton FC Fehérvár | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 12 | Kecskemeti TE | 33 | 4 | 13 | 16 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Debreceni VSC3 - 1
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza3 - 2
Debreceni VSC
Debreceni VSC1 - 1
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza1 - 1
Debreceni VSC
Debreceni VSC2 - 1
Nyiregyhaza
Debreceni VSC2 - 0
Nyiregyhaza
Debreceni VSC2 - 0
Nyiregyhaza
Debreceni VSC5 - 0
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza1 - 2
Debreceni VSC
Debreceni VSC7 - 1
NyiregyhazaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nyiregyhaza
Ferencvarosi TC7 - 0
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza1 - 0
Videoton FC Fehérvár
Paksi FC2 - 0
Nyiregyhaza
Zalaegerszegi TE2 - 0
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza0 - 2
Puskas Akademia FC
MTK Budapest3 - 0
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza0 - 1
Győri ETO FC
Zalaegerszegi TE0 - 0
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza1 - 0
Puskas Akademia FC
Nyiregyhaza0 - 0
Ujpest FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Debreceni VSC
Debreceni VSC4 - 3
Zalaegerszegi TE
Ujpest FC2 - 1
Debreceni VSC
Debreceni VSC4 - 1
Diosgyor VTK
Kecskemeti TE1 - 3
Debreceni VSC
Győri ETO FC0 - 0
Debreceni VSC
Debreceni VSC0 - 1
Ferencvarosi TC
Debreceni VSC1 - 2
Videoton FC Fehérvár
Paksi FC4 - 3
Debreceni VSC
Debreceni VSC1 - 2
Puskas Akademia FC
MTK Budapest0 - 2
Debreceni VSCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nyiregyhaza
#11#20#30#43#57#60#70
Debreceni VSC
#10#20#31#46#54#60#70