Hungary Fizz Liga00:00 ngày 15/03/2025

Győri ETO FC
0 - 0

Debreceni VSC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Győri ETO FCChỉ sốDebreceni VSC
50Chỉ số 2550
4Chỉ số 26
0Chỉ số 80
3Chỉ số 216
6Chỉ số 33
0Chỉ số 40
6Chỉ số 2212
110Chỉ số 23129
55Chỉ số 2491
Lineup
Đội hình trận đấu
Győri ETO FC
Sơ đồ 4-2-3-19922319235680441011
Đội hình xuất phát

S.Petras#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Marku#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Heitor#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Szépe#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Štefulj#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Anton#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Tóth#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Ž.Gavrić#80 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
s.ouro#44 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

C.Bumba#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
njie nfansu#11 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
njie nfansu#90

njie nfansu#8
njie nfansu#20

njie nfansu#25

njie nfansu#47

njie nfansu#7

njie nfansu#30

njie nfansu#26

njie nfansu#24

njie nfansu#12

njie nfansu#77

njie nfansu#13
Debreceni VSC
Sơ đồ 4-1-3-24777262815201722332599
Đội hình xuất phát

K.Hegyi#47 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Szécsi#77 · F · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

Á.Lang#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Hofmann#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Castegren#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Youga#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

D.Barany#17 · F · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66

B.Vajda#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66

K.Malinov#33 · D · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66

Maurides#25 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.Domingues#99 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Domingues#8

B.Domingues#30

B.Domingues#86

B.Domingues#27

B.Domingues#21
B.Domingues#18
B.Domingues#24

B.Domingues#10

B.Domingues#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ferencvarosi TC | 32 | 19 | 9 | 4 | 66 |
| 2 | Puskas Akademia FC | 32 | 19 | 6 | 7 | 63 |
| 3 | Paksi FC | 33 | 16 | 9 | 8 | 57 |
| 4 | Győri ETO FC | 32 | 14 | 11 | 7 | 53 |
| 5 | MTK Budapest | 32 | 13 | 7 | 12 | 46 |
| 6 | Diosgyor VTK | 32 | 11 | 11 | 10 | 44 |
| 7 | Ujpest FC | 32 | 8 | 14 | 10 | 38 |
| 8 | Nyiregyhaza | 32 | 9 | 8 | 15 | 35 |
| 9 | Zalaegerszegi TE | 32 | 7 | 12 | 13 | 33 |
| 10 | Debreceni VSC | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 11 | Videoton FC Fehérvár | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 12 | Kecskemeti TE | 33 | 4 | 13 | 16 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Debreceni VSC2 - 2
Győri ETO FC
Győri ETO FC0 - 3
Debreceni VSC
Győri ETO FC0 - 1
Debreceni VSC
Győri ETO FC1 - 1
Debreceni VSC
Győri ETO FC2 - 4
Debreceni VSC
Debreceni VSC3 - 0
Győri ETO FC
Győri ETO FC1 - 0
Debreceni VSC
Debreceni VSC5 - 0
Győri ETO FC
Győri ETO FC0 - 1
Debreceni VSC
Debreceni VSC2 - 2
Győri ETO FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Győri ETO FC
Nyiregyhaza0 - 1
Győri ETO FC
Ferencvarosi TC2 - 2
Győri ETO FC
Győri ETO FC3 - 3
Ferencvarosi TC
Győri ETO FC2 - 0
Zalaegerszegi TE
Videoton FC Fehérvár0 - 1
Győri ETO FC
Győri ETO FC3 - 0
Ujpest FC
Paksi FC1 - 1
Győri ETO FC
FK Velez Mostar1 - 2
Győri ETO FC
CSKA Sofia2 - 1
Győri ETO FC
Novi Pazar1 - 3
Győri ETO FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Debreceni VSC
Debreceni VSC0 - 1
Ferencvarosi TC
Debreceni VSC1 - 2
Videoton FC Fehérvár
Paksi FC4 - 3
Debreceni VSC
Debreceni VSC1 - 2
Puskas Akademia FC
MTK Budapest0 - 2
Debreceni VSC
Debreceni VSC3 - 1
Nyiregyhaza
Radnicki 1923 Kragujevac2 - 1
Debreceni VSC
Debreceni VSC0 - 0
Vlazrimi Struga
Partizan Belgrade1 - 1
Debreceni VSC
Debreceni VSC1 - 2
FC UT AradĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Győri ETO FC
#10#20#30#46#54#60#70
Debreceni VSC
#10#20#30#43#56#60#70
Diosgyor VTK
Kecskemeti TE