Hungary Fizz Liga01:30 ngày 23/02/2025

Nyiregyhaza
0 - 0

Ujpest FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
NyiregyhazaChỉ sốUjpest FC
1Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
94Chỉ số 23143
41Chỉ số 24112
3Chỉ số 2217
0Chỉ số 80
2Chỉ số 214
1Chỉ số 33
0Chỉ số 29
Lineup
Đội hình trận đấu
Nyiregyhaza
Sơ đồ 3-4-3324442490161277232714
Đội hình xuất phát

B.Toth#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Correa#44 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

a.alaxal#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Keresztes#24 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Kovacs#90 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Kvekveskiri#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Kovacs#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Nagy#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Kovácsréti#23 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Eppel#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Nagy#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Nagy#95

D.Nagy#10

D.Nagy#3

D.Nagy#8
D.Nagy#30

D.Nagy#55

D.Nagy#28

D.Nagy#33

D.Nagy#15

D.Nagy#66

D.Nagy#45
Ujpest FC
Sơ đồ 4-4-29330357458861170934
Đội hình xuất phát

R.Piscitelli#93 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Nunes#30 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Duarte#35 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Dominik kaczvinszki#74 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Kobouri#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Ljujic#88 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Rasak#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Horvath#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Karamoko#70 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Brodić#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Tučič#34 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Tučič#47
M.Tučič#37

M.Tučič#44
M.Tučič#1

M.Tučič#26

M.Tučič#77
M.Tučič#8

M.Tučič#14

M.Tučič#23

M.Tučič#4

M.Tučič#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ferencvarosi TC | 32 | 19 | 9 | 4 | 66 |
| 2 | Puskas Akademia FC | 32 | 19 | 6 | 7 | 63 |
| 3 | Paksi FC | 33 | 16 | 9 | 8 | 57 |
| 4 | Győri ETO FC | 32 | 14 | 11 | 7 | 53 |
| 5 | MTK Budapest | 32 | 13 | 7 | 12 | 46 |
| 6 | Diosgyor VTK | 32 | 11 | 11 | 10 | 44 |
| 7 | Ujpest FC | 32 | 8 | 14 | 10 | 38 |
| 8 | Nyiregyhaza | 32 | 9 | 8 | 15 | 35 |
| 9 | Zalaegerszegi TE | 32 | 7 | 12 | 13 | 33 |
| 10 | Debreceni VSC | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 11 | Videoton FC Fehérvár | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 12 | Kecskemeti TE | 33 | 4 | 13 | 16 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ujpest FC1 - 0
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza2 - 4
Ujpest FC
Ujpest FC3 - 2
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza2 - 2
Ujpest FC
Ujpest FC3 - 1
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza1 - 3
Ujpest FC
Ujpest FC1 - 0
Nyiregyhaza
Ujpest FC1 - 0
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza1 - 2
Ujpest FC
Nyiregyhaza2 - 2
Ujpest FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nyiregyhaza
Diosgyor VTK1 - 2
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza0 - 0
Kecskemeti TE
Debreceni VSC3 - 1
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza0 - 3
FK Kosice
GKS Katowice1 - 3
Nyiregyhaza
Korona Kielce0 - 0
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza0 - 1
Ferencvarosi TC
Videoton FC Fehérvár2 - 0
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza4 - 2
Paksi FC
Nyiregyhaza0 - 3
Puskas Akademia FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ujpest FC
Ujpest FC1 - 2
Zalaegerszegi TE
Győri ETO FC3 - 0
Ujpest FC
Diosgyor VTK1 - 1
Ujpest FC
Ujpest FC2 - 0
Tekstilac
Slask Wroclaw0 - 0
Ujpest FC
Hajduk Split1 - 2
Ujpest FC
Ujpest FC0 - 0
Budafoki MTE
Ujpest FC1 - 1
Kecskemeti TE
Debreceni VSC1 - 2
Ujpest FC
Ujpest FC0 - 0
Ferencvarosi TCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nyiregyhaza
#10#20#31#41#50#60#70
Ujpest FC
#10#20#30#43#59#60#70
MTK Budapest