Hungary Fizz Liga20:30 ngày 01/03/2025

Zalaegerszegi TE
0 - 0

Nyiregyhaza
Thống kê
Thống kê trận đấu
Zalaegerszegi TEChỉ sốNyiregyhaza
96Chỉ số 2452
0Chỉ số 40
122Chỉ số 23100
3Chỉ số 34
0Chỉ số 80
13Chỉ số 225
6Chỉ số 26
2Chỉ số 213
50Chỉ số 2550
Lineup
Đội hình trận đấu
Zalaegerszegi TE
19111862349419921671
Đội hình xuất phát

L.Almási#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Szendrei#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Sanković#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Mim#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Medgyes#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Kiss#49 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Evangelou#41 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Denes#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Csóka#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Bakti#67 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Gundel-Takács#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

B.Gundel-Takács#9

B.Gundel-Takács#89

B.Gundel-Takács#10

B.Gundel-Takács#13

B.Gundel-Takács#25

B.Gundel-Takács#27

B.Gundel-Takács#97

B.Gundel-Takács#22

B.Gundel-Takács#17

B.Gundel-Takács#3
Nyiregyhaza
3277755231224827444
Đội hình xuất phát

B.Toth#32 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Navratil#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Nagy#77 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Ž.Medved#55 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kovácsréti#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kovacs#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Keresztes#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Keita#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Eppel#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Correa#44 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.alaxal#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

a.alaxal#15

a.alaxal#33
a.alaxal#30

a.alaxal#16

a.alaxal#90

a.alaxal#3

a.alaxal#95

a.alaxal#10

a.alaxal#66

a.alaxal#45
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ferencvarosi TC | 32 | 19 | 9 | 4 | 66 |
| 2 | Puskas Akademia FC | 32 | 19 | 6 | 7 | 63 |
| 3 | Paksi FC | 33 | 16 | 9 | 8 | 57 |
| 4 | Győri ETO FC | 32 | 14 | 11 | 7 | 53 |
| 5 | MTK Budapest | 32 | 13 | 7 | 12 | 46 |
| 6 | Diosgyor VTK | 32 | 11 | 11 | 10 | 44 |
| 7 | Ujpest FC | 32 | 8 | 14 | 10 | 38 |
| 8 | Nyiregyhaza | 32 | 9 | 8 | 15 | 35 |
| 9 | Zalaegerszegi TE | 32 | 7 | 12 | 13 | 33 |
| 10 | Debreceni VSC | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 11 | Videoton FC Fehérvár | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 12 | Kecskemeti TE | 33 | 4 | 13 | 16 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Nyiregyhaza1 - 1
Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE2 - 1
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza1 - 2
Zalaegerszegi TE
Nyiregyhaza0 - 0
Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE0 - 2
Nyiregyhaza
Zalaegerszegi TE3 - 1
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza1 - 1
Zalaegerszegi TE
Nyiregyhaza3 - 0
Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE1 - 4
Nyiregyhaza
Zalaegerszegi TE4 - 3
NyiregyhazaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zalaegerszegi TE
Karcagi SE1 - 2
Zalaegerszegi TE
Győri ETO FC2 - 0
Zalaegerszegi TE
Ujpest FC1 - 2
Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE2 - 1
Diosgyor VTK
Zalaegerszegi TE2 - 2
Ferencvarosi TC
Kecskemeti TE1 - 0
Zalaegerszegi TE
NK Nafta 19031 - 1
Zalaegerszegi TE
Zalaegerszegi TE3 - 0
Gyirmot SE
Zalaegerszegi TE1 - 2
Dunajska Streda
Zalaegerszegi TE4 - 1
SK Artis BrnoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nyiregyhaza
Nyiregyhaza1 - 0
Puskas Akademia FC
Nyiregyhaza0 - 0
Ujpest FC
Diosgyor VTK1 - 2
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza0 - 0
Kecskemeti TE
Debreceni VSC3 - 1
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza0 - 3
FK Kosice
GKS Katowice1 - 3
Nyiregyhaza
Korona Kielce0 - 0
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza0 - 1
Ferencvarosi TC
Videoton FC Fehérvár2 - 0
NyiregyhazaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Zalaegerszegi TE
#10#20#30#43#56#60#70
Nyiregyhaza
#10#20#30#44#56#60#70
Paksi FC
MTK Budapest