Hungary Fizz Liga01:30 ngày 16/02/2025

Debreceni VSC
1 - 2

Puskas Akademia FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Debreceni VSCChỉ sốPuskas Akademia FC
10Chỉ số 229
42Chỉ số 2444
85Chỉ số 2377
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 81
3Chỉ số 23
3Chỉ số 33
3Chỉ số 217
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Debreceni VSC
Sơ đồ 4-3-1-247772628228133361025
Đội hình xuất phát

K.Hegyi#47 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Szécsi#77 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Á.Lang#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Hofmann#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Vajda#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Szűcs#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Szuhodovszki#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Malinov#33 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

N.Đurasek#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

B.Dzsudzsák#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Maurides#25 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Maurides#16

Maurides#27

Maurides#21
Maurides#18

Maurides#15

Maurides#17

Maurides#86
Maurides#76

Maurides#30
Puskas Akademia FC
Sơ đồ 4-2-3-1912321176619159910259
Đội hình xuất phát

Á.Pécsi#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Quentin#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Harutyunyan#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Stronati#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Markgraf#66 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Favorov#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Plšek#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.KerezsiZalan#99 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Levi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Z.Nagy#25 · D · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Colley#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Colley#77
L.Colley#96

L.Colley#16

L.Colley#24
L.Colley#72

L.Colley#14

L.Colley#7
L.Colley#88
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ferencvarosi TC | 32 | 19 | 9 | 4 | 66 |
| 2 | Puskas Akademia FC | 32 | 19 | 6 | 7 | 63 |
| 3 | Paksi FC | 33 | 16 | 9 | 8 | 57 |
| 4 | Győri ETO FC | 32 | 14 | 11 | 7 | 53 |
| 5 | MTK Budapest | 32 | 13 | 7 | 12 | 46 |
| 6 | Diosgyor VTK | 32 | 11 | 11 | 10 | 44 |
| 7 | Ujpest FC | 32 | 8 | 14 | 10 | 38 |
| 8 | Nyiregyhaza | 32 | 9 | 8 | 15 | 35 |
| 9 | Zalaegerszegi TE | 32 | 7 | 12 | 13 | 33 |
| 10 | Debreceni VSC | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 11 | Videoton FC Fehérvár | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 12 | Kecskemeti TE | 33 | 4 | 13 | 16 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Puskas Akademia FC1 - 0
Debreceni VSC
Puskas Akademia FC4 - 1
Debreceni VSC
Debreceni VSC1 - 0
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC1 - 1
Debreceni VSC
Debreceni VSC0 - 1
Puskas Akademia FC
Debreceni VSC1 - 3
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC2 - 1
Debreceni VSC
Debreceni VSC1 - 1
Puskas Akademia FC
Debreceni VSC1 - 1
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC0 - 2
Debreceni VSCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Debreceni VSC
MTK Budapest0 - 2
Debreceni VSC
Debreceni VSC3 - 1
Nyiregyhaza
Radnicki 1923 Kragujevac2 - 1
Debreceni VSC
Debreceni VSC0 - 0
Vlazrimi Struga
Partizan Belgrade1 - 1
Debreceni VSC
Debreceni VSC1 - 2
FC UT Arad
Zalaegerszegi TE2 - 1
Debreceni VSC
Debreceni VSC1 - 2
Ujpest FC
Debreceni VSC5 - 4
Ferencvarosi TC
Diosgyor VTK3 - 1
Debreceni VSCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC1 - 0
Ferencvarosi TC
Videoton FC Fehérvár1 - 0
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC0 - 2
Seattle Sounders
Puskas Akademia FC3 - 2
Hammarby
Wolfsberger AC1 - 1
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC3 - 1
Paksi FC
Puskas Akademia FC0 - 3
Győri ETO FC
Győri ETO FC0 - 2
Puskas Akademia FC
MTK Budapest0 - 1
Puskas Akademia FC
Nyiregyhaza0 - 3
Puskas Akademia FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Debreceni VSC
#11#21#30#43#53#60#70
Puskas Akademia FC
#12#20#30#44#53#60#70
Kecskemeti TE