Hungary Fizz Liga18:45 ngày 02/02/2025

Debreceni VSC
3 - 1

Nyiregyhaza
Thống kê
Thống kê trận đấu
Debreceni VSCChỉ sốNyiregyhaza
10Chỉ số 24
94Chỉ số 2359
50Chỉ số 2550
3Chỉ số 34
0Chỉ số 80
6Chỉ số 214
0Chỉ số 41
10Chỉ số 225
56Chỉ số 2439
Lineup
Đội hình trận đấu
Debreceni VSC
Sơ đồ 4-3-1-2477728261182099131725
Đội hình xuất phát

K.Hegyi#47 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Szécsi#77 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Hofmann#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Á.Lang#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Ferenczi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Szűcs#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Youga#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

B.Domingues#99 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Szuhodovszki#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

D.Barany#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Maurides#25 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Maurides#6
Maurides#18

Maurides#21

Maurides#27

Maurides#33

Maurides#16

Maurides#86
Maurides#76

Maurides#30

Maurides#22
Nyiregyhaza
Sơ đồ 3-4-2-1321544378677231445
Đội hình xuất phát

B.Toth#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Temesvári#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

P.Correa#44 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Jokić#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Navratil#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Keita#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Gyorgy toma yuriy toma#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Nagy#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Kovácsréti#23 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

D.Nagy#14 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

S.Babic#45 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Babic#4

S.Babic#33

S.Babic#28

S.Babic#55

S.Babic#12

S.Babic#24

S.Babic#95

S.Babic#27

S.Babic#10

S.Babic#66

S.Babic#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ferencvarosi TC | 32 | 19 | 9 | 4 | 66 |
| 2 | Puskas Akademia FC | 32 | 19 | 6 | 7 | 63 |
| 3 | Paksi FC | 33 | 16 | 9 | 8 | 57 |
| 4 | Győri ETO FC | 32 | 14 | 11 | 7 | 53 |
| 5 | MTK Budapest | 32 | 13 | 7 | 12 | 46 |
| 6 | Diosgyor VTK | 32 | 11 | 11 | 10 | 44 |
| 7 | Ujpest FC | 32 | 8 | 14 | 10 | 38 |
| 8 | Nyiregyhaza | 32 | 9 | 8 | 15 | 35 |
| 9 | Zalaegerszegi TE | 32 | 7 | 12 | 13 | 33 |
| 10 | Debreceni VSC | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 11 | Videoton FC Fehérvár | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 12 | Kecskemeti TE | 33 | 4 | 13 | 16 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Nyiregyhaza3 - 2
Debreceni VSC
Debreceni VSC1 - 1
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza1 - 1
Debreceni VSC
Debreceni VSC2 - 1
Nyiregyhaza
Debreceni VSC2 - 0
Nyiregyhaza
Debreceni VSC2 - 0
Nyiregyhaza
Debreceni VSC5 - 0
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza1 - 2
Debreceni VSC
Debreceni VSC7 - 1
Nyiregyhaza
Debreceni VSC5 - 0
NyiregyhazaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Debreceni VSC
Radnicki 1923 Kragujevac2 - 1
Debreceni VSC
Debreceni VSC0 - 0
Vlazrimi Struga
Partizan Belgrade1 - 1
Debreceni VSC
Debreceni VSC1 - 2
FC UT Arad
Zalaegerszegi TE2 - 1
Debreceni VSC
Debreceni VSC1 - 2
Ujpest FC
Debreceni VSC5 - 4
Ferencvarosi TC
Diosgyor VTK3 - 1
Debreceni VSC
Debreceni VSC2 - 2
Kecskemeti TE
Debreceni VSC2 - 2
Győri ETO FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nyiregyhaza
Nyiregyhaza0 - 3
FK Kosice
GKS Katowice1 - 3
Nyiregyhaza
Korona Kielce0 - 0
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza0 - 1
Ferencvarosi TC
Videoton FC Fehérvár2 - 0
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza4 - 2
Paksi FC
Nyiregyhaza0 - 3
Puskas Akademia FC
Nyiregyhaza2 - 0
MTK Budapest
Győri ETO FC1 - 1
Nyiregyhaza
FC Ajka3 - 3
NyiregyhazaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Debreceni VSC
#13#21#30#42#510#60#70
Nyiregyhaza
#11#21#31#45#54#60#70