Hungary Fizz Liga02:00 ngày 29/03/2025

Kecskemeti TE
1 - 3

Debreceni VSC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kecskemeti TEChỉ sốDebreceni VSC
76Chỉ số 2446
11Chỉ số 226
50Chỉ số 2550
134Chỉ số 2399
0Chỉ số 80
8Chỉ số 25
4Chỉ số 214
5Chỉ số 32
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Kecskemeti TE
Sơ đồ 5-3-2201719186775516271232
Đội hình xuất phát

B.Varga#20 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Berki#17 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

E.Botka#19 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

C.Belenyesi#18 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Katona#6 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

M.Zeke#77 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

B.Katona#55 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.M.Vago#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Zsótér#27 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

L.Pászka#12 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Lopez#32 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Lopez#4

M.Lopez#22

M.Lopez#46

M.Lopez#11

M.Lopez#3

M.Lopez#9

M.Lopez#23

M.Lopez#29

M.Lopez#10

M.Lopez#7

M.Lopez#15
M.Lopez#90
Debreceni VSC
Sơ đồ 3-4-38615262877332022251799
Đội hình xuất phát

D.Palfi#86 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Castegren#15 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Á.Lang#26 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Hofmann#28 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Szécsi#77 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Malinov#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Youga#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Vajda#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Maurides#25 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Barany#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

B.Domingues#99 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Domingues#13

B.Domingues#30

B.Domingues#16

B.Domingues#27

B.Domingues#21
B.Domingues#24

B.Domingues#10

B.Domingues#6
B.Domingues#47
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ferencvarosi TC | 32 | 19 | 9 | 4 | 66 |
| 2 | Puskas Akademia FC | 32 | 19 | 6 | 7 | 63 |
| 3 | Paksi FC | 33 | 16 | 9 | 8 | 57 |
| 4 | Győri ETO FC | 32 | 14 | 11 | 7 | 53 |
| 5 | MTK Budapest | 32 | 13 | 7 | 12 | 46 |
| 6 | Diosgyor VTK | 32 | 11 | 11 | 10 | 44 |
| 7 | Ujpest FC | 32 | 8 | 14 | 10 | 38 |
| 8 | Nyiregyhaza | 32 | 9 | 8 | 15 | 35 |
| 9 | Zalaegerszegi TE | 32 | 7 | 12 | 13 | 33 |
| 10 | Debreceni VSC | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 11 | Videoton FC Fehérvár | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 12 | Kecskemeti TE | 33 | 4 | 13 | 16 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Debreceni VSC2 - 2
Kecskemeti TE
Kecskemeti TE1 - 1
Debreceni VSC
Debreceni VSC1 - 0
Kecskemeti TE
Kecskemeti TE1 - 1
Debreceni VSC
Debreceni VSC2 - 0
Kecskemeti TE
Debreceni VSC1 - 2
Kecskemeti TE
Kecskemeti TE2 - 2
Debreceni VSC
Debreceni VSC1 - 1
Kecskemeti TE
Kecskemeti TE1 - 1
Debreceni VSC
Kecskemeti TE1 - 2
Debreceni VSCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kecskemeti TE
Ferencvarosi TC4 - 0
Kecskemeti TE
Kecskemeti TE2 - 2
Videoton FC Fehérvár
Kecskemeti TE2 - 2
Paksi FC
Puskas Akademia FC4 - 2
Kecskemeti TE
Kecskemeti TE5 - 0
MTK Budapest
Nyiregyhaza0 - 0
Kecskemeti TE
Kecskemeti TE1 - 0
Zalaegerszegi TE
Bruk Bet Termalica2 - 1
Kecskemeti TE
FC Karpaty Lviv3 - 0
Kecskemeti TE
FK Jablonec2 - 1
Kecskemeti TEĐối chiếu
Phong độ gần đây của Debreceni VSC
Győri ETO FC0 - 0
Debreceni VSC
Debreceni VSC0 - 1
Ferencvarosi TC
Debreceni VSC1 - 2
Videoton FC Fehérvár
Paksi FC4 - 3
Debreceni VSC
Debreceni VSC1 - 2
Puskas Akademia FC
MTK Budapest0 - 2
Debreceni VSC
Debreceni VSC3 - 1
Nyiregyhaza
Radnicki 1923 Kragujevac2 - 1
Debreceni VSC
Debreceni VSC0 - 0
Vlazrimi Struga
Partizan Belgrade1 - 1
Debreceni VSCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kecskemeti TE
#11#21#30#45#58#60#70
Debreceni VSC
#13#23#30#42#55#60#70
Diosgyor VTK
Ujpest FC