Hungary Fizz Liga00:00 ngày 10/03/2025

Debreceni VSC
0 - 1

Ferencvarosi TC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Debreceni VSCChỉ sốFerencvarosi TC
92Chỉ số 2393
0Chỉ số 80
50Chỉ số 2550
6Chỉ số 25
14Chỉ số 225
60Chỉ số 2458
0Chỉ số 41
1Chỉ số 214
2Chỉ số 35
Lineup
Đội hình trận đấu
Debreceni VSC
281599102633257782047
Đội hình xuất phát

M.Hofmann#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Castegren#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Domingues#99 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Dzsudzsák#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Á.Lang#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Malinov#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Maurides#25 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Szécsi#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Szűcs#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Youga#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Hegyi#47 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

K.Hegyi#6
K.Hegyi#24

K.Hegyi#21

K.Hegyi#27

K.Hegyi#16

K.Hegyi#86

K.Hegyi#30

K.Hegyi#13

K.Hegyi#22
Ferencvarosi TC
5317259027118346664
Đội hình xuất phát

N.Keïta#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Gartenmann#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Ćivić#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Makreckis#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Dibusz#90 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Cissé#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Saldanha#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Pešić#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Bicalho#34 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Romão#66 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Tóth#64 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Tóth#22

A.Tóth#19

A.Tóth#70

A.Tóth#99

A.Tóth#16

A.Tóth#7

A.Tóth#32

A.Tóth#89

A.Tóth#75
A.Tóth#54

A.Tóth#24

A.Tóth#80
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ferencvarosi TC | 32 | 19 | 9 | 4 | 66 |
| 2 | Puskas Akademia FC | 32 | 19 | 6 | 7 | 63 |
| 3 | Paksi FC | 33 | 16 | 9 | 8 | 57 |
| 4 | Győri ETO FC | 32 | 14 | 11 | 7 | 53 |
| 5 | MTK Budapest | 32 | 13 | 7 | 12 | 46 |
| 6 | Diosgyor VTK | 32 | 11 | 11 | 10 | 44 |
| 7 | Ujpest FC | 32 | 8 | 14 | 10 | 38 |
| 8 | Nyiregyhaza | 32 | 9 | 8 | 15 | 35 |
| 9 | Zalaegerszegi TE | 32 | 7 | 12 | 13 | 33 |
| 10 | Debreceni VSC | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 11 | Videoton FC Fehérvár | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 12 | Kecskemeti TE | 33 | 4 | 13 | 16 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Debreceni VSC5 - 4
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC2 - 2
Debreceni VSC
Ferencvarosi TC5 - 1
Debreceni VSC
Debreceni VSC1 - 1
Ferencvarosi TC
Debreceni VSC1 - 2
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC2 - 2
Debreceni VSC
Ferencvarosi TC1 - 3
Debreceni VSC
Debreceni VSC0 - 2
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC2 - 0
Debreceni VSC
Ferencvarosi TC3 - 0
Debreceni VSCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Debreceni VSC
Debreceni VSC1 - 2
Videoton FC Fehérvár
Paksi FC4 - 3
Debreceni VSC
Debreceni VSC1 - 2
Puskas Akademia FC
MTK Budapest0 - 2
Debreceni VSC
Debreceni VSC3 - 1
Nyiregyhaza
Radnicki 1923 Kragujevac2 - 1
Debreceni VSC
Debreceni VSC0 - 0
Vlazrimi Struga
Partizan Belgrade1 - 1
Debreceni VSC
Debreceni VSC1 - 2
FC UT Arad
Zalaegerszegi TE2 - 1
Debreceni VSCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC2 - 2
Győri ETO FC
Győri ETO FC3 - 3
Ferencvarosi TC
Videoton FC Fehérvár1 - 3
Ferencvarosi TC
FC Viktoria Plzeň3 - 0
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC0 - 2
Paksi FC
Ferencvarosi TC1 - 0
FC Viktoria Plzeň
Puskas Akademia FC1 - 0
Ferencvarosi TC
Zalaegerszegi TE2 - 2
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC0 - 0
MTK Budapest
Ferencvarosi TC4 - 3
AZ AlkmaarĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Debreceni VSC
#10#20#30#42#56#60#70
Ferencvarosi TC
#11#21#31#45#55#60#70
Diosgyor VTK
Ujpest FC
Kecskemeti TE