Hungary Fizz Liga00:00 ngày 14/04/2025

Nyiregyhaza
1 - 0

Videoton FC Fehérvár
Thống kê
Thống kê trận đấu
NyiregyhazaChỉ sốVideoton FC Fehérvár
3Chỉ số 213
0Chỉ số 41
10Chỉ số 221
57Chỉ số 2425
5Chỉ số 24
99Chỉ số 2386
50Chỉ số 2550
2Chỉ số 34
0Chỉ số 81
Lineup
Đội hình trận đấu
Nyiregyhaza
Sơ đồ 3-4-332444247687714559
Đội hình xuất phát

B.Toth#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

a.alaxal#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

P.Correa#44 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Keresztes#24 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Navratil#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Gyorgy toma yuriy toma#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Keita#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Nagy#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Nagy#14 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90

Ž.Medved#55 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

P.Beke#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Beke#15

P.Beke#28

P.Beke#66

P.Beke#10

P.Beke#27

P.Beke#95

P.Beke#3

P.Beke#90

P.Beke#12
Videoton FC Fehérvár
Sơ đồ 3-5-2573472182723702877
Đội hình xuất phát

M.Dala#57 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Petrov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.Spandler#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

I.Milićević#7 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Huszti#21 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

B.Melnyk#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

B. Bedi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

B.Szabo#23 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

F.Holender#70 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

K.Sekularac#28 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Katona#77 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Katona#11
M.Katona#16

M.Katona#99

M.Katona#30

M.Katona#1
M.Katona#33

M.Katona#15

M.Katona#5

M.Katona#53
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ferencvarosi TC | 32 | 19 | 9 | 4 | 66 |
| 2 | Puskas Akademia FC | 32 | 19 | 6 | 7 | 63 |
| 3 | Paksi FC | 33 | 16 | 9 | 8 | 57 |
| 4 | Győri ETO FC | 32 | 14 | 11 | 7 | 53 |
| 5 | MTK Budapest | 32 | 13 | 7 | 12 | 46 |
| 6 | Diosgyor VTK | 32 | 11 | 11 | 10 | 44 |
| 7 | Ujpest FC | 32 | 8 | 14 | 10 | 38 |
| 8 | Nyiregyhaza | 32 | 9 | 8 | 15 | 35 |
| 9 | Zalaegerszegi TE | 32 | 7 | 12 | 13 | 33 |
| 10 | Debreceni VSC | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 11 | Videoton FC Fehérvár | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 12 | Kecskemeti TE | 33 | 4 | 13 | 16 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Videoton FC Fehérvár2 - 0
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza3 - 3
Videoton FC Fehérvár
Videoton FC Fehérvár3 - 0
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza0 - 2
Videoton FC Fehérvár
Videoton FC Fehérvár1 - 0
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza0 - 1
Videoton FC Fehérvár
Videoton FC Fehérvár1 - 0
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza2 - 3
Videoton FC Fehérvár
Videoton FC Fehérvár2 - 0
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza1 - 1
Videoton FC FehérvárĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nyiregyhaza
Paksi FC2 - 0
Nyiregyhaza
Zalaegerszegi TE2 - 0
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza0 - 2
Puskas Akademia FC
MTK Budapest3 - 0
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza0 - 1
Győri ETO FC
Zalaegerszegi TE0 - 0
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza1 - 0
Puskas Akademia FC
Nyiregyhaza0 - 0
Ujpest FC
Diosgyor VTK1 - 2
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza0 - 0
Kecskemeti TEĐối chiếu
Phong độ gần đây của Videoton FC Fehérvár
Videoton FC Fehérvár0 - 2
Zalaegerszegi TE
MTK Budapest4 - 2
Videoton FC Fehérvár
Ujpest FC2 - 2
Videoton FC Fehérvár
Videoton FC Fehérvár0 - 0
Diosgyor VTK
Kecskemeti TE2 - 2
Videoton FC Fehérvár
Debreceni VSC1 - 2
Videoton FC Fehérvár
Videoton FC Fehérvár1 - 3
Ferencvarosi TC
Gyirmot SE0 - 2
Videoton FC Fehérvár
Videoton FC Fehérvár0 - 1
Győri ETO FC
Paksi FC2 - 0
Videoton FC FehérvárĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nyiregyhaza
#11#20#30#42#55#60#70
Videoton FC Fehérvár
#10#20#31#45#54#60#70